Kết quả Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union, 18h00 ngày 16/03
Kết quả Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union Phong độ Suzhou Dongwu gần đây Phong độ ShaanXi Union gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/03/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.76O 2.25
0.95U 2.25
0.771
1.80X
3.102
4.20Hiệp 1-0.25
0.67+0.25
1.05O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union
-
Sân vận động: Kunshan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2025 » vòng 1
-
Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union: Diễn biến chính
- 14'0-0Hu Mingtian
- 15'Hu Jing0-0
- 58'Zanhar Beshathan
Liang Weipeng0-0 - 58'Ghenifa Arafat
Junjie Wu0-0 - 58'Zhang Lingfeng
Deng Yubiao0-0 - 65'0-0Tan Kaiyuan
Yan Yu - 83'0-0Wei Yuren
Zhang Yuxuan - 90'Yuan Junjie
Gao Dalun0-0 - 90'Zhu Yue
Zhang Jingzhe0-0 - 90'0-0Wang Weipu
Wen Wubin
-
Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị
- Suzhou Dongwu3-4-321Li Xinyu26Hu Jing22Aleksandar Andrejevic2Wang Xijie8Gao Dalun6Estrela28Deng Yubiao11Zhang Jingzhe18Liang Weipeng7Nemanja Covic19Junjie Wu36Yan Yu13Oussama Darfalou21Shijie Wang19Zhang Yuxuan15Wen Wubin38Hu Mingtian35Chen Yanpu17Xu Dongdong27Constantin Reiner24Liang Shaowen28Zhou Yuchen
- Đội hình dự bị
- 13Zanhar Beshathan20Xulin Fan42Ghenifa Arafat16Jin Shang33Liu Tao1Yu Liu27Ma Fuyu23Wen Junjie5Xu wu14Yuan Junjie10Zhang Lingfeng15Zhu YueJunxu Chen 1Chen Li 23Tan Kaiyuan 33Junyang Wang 32Wang Weipu 4Minghe Wei 14Wei Yuren 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Suzhou Dongwu vs ShaanXi Union: Số liệu thống kê
- Suzhou DongwuShaanXi Union
- 3Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 13Tổng cú sút6
-
- 5Sút trúng cầu môn3
-
- 8Sút ra ngoài3
-
- 19Sút Phạt13
-
- 45%Kiểm soát bóng55%
-
- 47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
- 13Phạm lỗi19
-
- 1Việt vị3
-
- 3Cứu thua5
-
- 88Pha tấn công79
-
- 49Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Guangzhou Shadow Leopard | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 | T T H |
2 | Shijiazhuang Kungfu | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
3 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H |
4 | ShaanXi Union | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
5 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
6 | Dalian Kuncheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | T B H |
7 | Nantong Zhiyun | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | T B |
8 | Shanghai Jiading Huilong | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T B |
9 | Shenyang City Public | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B T |
10 | Shenzhen Youth | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
11 | Qingdao Red Lions | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
12 | Nanjing City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
13 | Heilongjiang Lava Spring | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B H |
14 | Yanbian Longding | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | B H B |
15 | Guangxi Pingguo Haliao | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | B B H |
16 | Dongguan Guanlian | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc