Kết quả Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag, 02h00 ngày 15/03

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 30

  • Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goal Alex Schalk
  • 34'
    Alexander Büttner
    0-1
  • 46'
    0-1
     Taneli Hamalainen
     Illaijh de Ruijter
  • 61'
    Andy Visser  
    Theodosis Macheras  
    0-1
  • 61'
    Angelos Tsingaras  
    Jim Koller  
    0-1
  • 62'
    0-1
     Cameron Peupion
     Alex Schalk
  • 71'
    Tomislav Gudelj  
    Bas Huisman  
    0-1
  • 77'
    0-1
    Juho Kilo
  • 84'
    0-1
     Maikey Houwaart
     Daryl van Mieghem
  • Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag: Đội hình chính và dự bị

  • Vitesse Arnhem4-3-3
    16
    Tom Bramel
    28
    Alexander Büttner
    55
    Marcus Steffen
    3
    Giovanni Van Zwam
    22
    Mats Egbring
    20
    Irakli Yegoian
    8
    Enzo Cornelisse
    18
    Jim Koller
    17
    Theodosis Macheras
    35
    Bas Huisman
    7
    Gyan de Regt
    9
    Lee Bonis
    7
    Daryl van Mieghem
    10
    Alex Schalk
    11
    Evan Rottier
    25
    Juho Kilo
    8
    Jari Vlak
    2
    Sloot Steven Van Der
    45
    Diogo Tomas
    4
    Matteo Waem
    26
    Illaijh de Ruijter
    23
    Kilian Nikiema
    ADO Den Haag4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Justin Bakker
    98Tomislav Gudelj
    11Dillon Hoogewerf
    2Mees Kreekels
    6Loek Postma
    43Jayden Siecker
    37Angelos Tsingaras
    30Sep van der Heijden
    24Roan van der Plaat
    9Simon van Duivenbooden
    19Andy Visser
    34Anass Zarrouk
    Joey Brandt 30
    Tim Coremans 28
    Finn de Bruin 16
    Issac Dijkhuizen 33
    Jaynilson Geoffery 31
    Taneli Hamalainen 12
    Sky Heesen 24
    Maikey Houwaart 32
    Cameron Peupion 18
    Kursad Surmeli 6
    Hugo Wentges 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Philippe Cocu
    Darije Kalezic
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag: Số liệu thống kê

  • Vitesse Arnhem
    ADO Den Haag
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 418
    Số đường chuyền
    312
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    62%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 38
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 19
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 43
    Long pass
    21
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
13 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs