Kết quả SV Horn vs SV Stripfing Weiden, 00h00 ngày 15/03
Kết quả SV Horn vs SV Stripfing Weiden Đối đầu SV Horn vs SV Stripfing Weiden Phong độ SV Horn gần đây Phong độ SV Stripfing Weiden gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/03/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.99O 2.5
1.05U 2.5
0.701
2.90X
3.102
2.30Hiệp 1+0
1.14-0
0.71O 1
1.04U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Horn vs SV Stripfing Weiden
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Áo 2024-2025 » vòng 20
-
SV Horn vs SV Stripfing Weiden: Diễn biến chính
- 11'0-1
Matteo Meisl (Assist:Gabryel Monteiro de Andrade)
- 16'Amir Abdijanovic1-1
- 36'1-1George Davis
- 45'1-1Moritz Wels
- 60'1-1Wilhelm Vorsager
- 90'Karim Conte1-1
- 90'Anthony Syhre1-1
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
SV Horn vs SV Stripfing Weiden: Số liệu thống kê
- SV HornSV Stripfing Weiden
- 3Phạt góc5
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 2Thẻ vàng3
-
- 8Tổng cú sút10
-
- 4Sút trúng cầu môn2
-
- 4Sút ra ngoài8
-
- 16Sút Phạt17
-
- 44%Kiểm soát bóng56%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 17Phạm lỗi16
-
- 1Việt vị0
-
- 11Cứu thua11
-
- 64Pha tấn công85
-
- 41Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Hạng 2 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 16 | 21 | 49 | T T H T T H |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
5 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
6 | St.Polten | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 | 34 | T T H T H H |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 22 | 8 | 7 | 7 | 33 | 28 | 5 | 31 | T H T T B B |
9 | FC Liefering | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 28 | 1 | 31 | B T T B T T |
10 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
11 | Austria Lustenau | 22 | 5 | 11 | 6 | 16 | 19 | -3 | 26 | B B T H B T |
12 | ASK Voitsberg | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 28 | -5 | 23 | T T B T B B |
13 | Floridsdorfer AC | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 21 | B H B T H B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 50 | -28 | 13 | B T B H B B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team Championship Playoff