Kết quả Notts County vs Barrow, 02h45 ngày 05/03

Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 35

  • Notts County vs Barrow: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Kian Spence
  • 18'
    Lewis Macari
    0-1
  • 57'
    Conor Grant  
    William Jarvis  
    0-1
  • 60'
    Charlie Whitaker
    0-1
  • 62'
    0-2
    goal Sam Foley (Assist:Ben Whitfield)
  • 63'
    Zak Johnson  
    Lewis Macari  
    0-2
  • 63'
    Nicholas Tsaroulla  
    Mai Traore  
    0-2
  • 64'
    Conor Grant (Assist:Jacob Bedeau) goal 
    1-2
  • 69'
    Nicholas Tsaroulla
    1-2
  • 77'
    1-2
     Ben Jackson
     Tyler Smith
  • 84'
    1-2
     Sam Barnes
     Ben Whitfield
  • 90'
    1-2
     Emile Acquah
     Aaron Pressley
  • Notts County vs Barrow: Đội hình chính và dự bị

  • Notts County3-4-1-2
    1
    Alex Bass
    4
    Jacob Bedeau
    5
    Matty Platt
    28
    Lewis Macari
    36
    William Jarvis
    18
    Matthew Palmer
    33
    George Abbott
    2
    Kellan Gordon
    16
    Charlie Whitaker
    29
    Alassana Jatta
    7
    Mai Traore
    34
    Ben Whitfield
    33
    Aaron Pressley
    9
    Tyler Smith
    39
    Leo Duru
    8
    Kian Spence
    15
    Robbie Gotts
    11
    Elliot Newby
    16
    Sam Foley
    6
    Niall Canavan
    14
    Jordan Williams
    1
    Paul Farman
    Barrow3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Conor Grant
    27Zak Johnson
    25Nicholas Tsaroulla
    21Sam Slocombe
    22Curtis Edwards
    6Jack Hinchy
    44Madou Cisse
    Ben Jackson 30
    Sam Barnes 18
    Emile Acquah 20
    Wyll Stanway 21
    Connor Mahoney 23
    Isaac Fletcher 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luke Williams
    Pete Wild
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Notts County vs Barrow: Số liệu thống kê

  • Notts County
    Barrow
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng
    26%
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    24%
  •  
     
  • 676
    Số đường chuyền
    227
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    42
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    18
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 16
    Long pass
    19
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 94
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bradford City 41 21 10 10 54 34 20 73 B B T H B T
2 Port Vale 41 20 13 8 54 40 14 73 T T B T T T
3 Walsall 41 20 12 9 72 49 23 72 B H H H H B
4 Doncaster Rovers 40 20 10 10 61 46 15 70 B H H T H T
5 AFC Wimbledon 41 19 11 11 54 31 23 68 B T H H B T
6 Notts County 41 19 11 11 61 40 21 68 T B H T T B
7 Grimsby Town 41 20 5 16 57 58 -1 65 B B T T B T
8 Colchester United 41 15 17 9 49 40 9 62 T T B B H T
9 Crewe Alexandra 41 15 16 10 47 41 6 61 H H H B T B
10 Chesterfield 40 16 10 14 61 49 12 58 T T H T T B
11 Salford City 40 15 13 12 50 46 4 58 H B T T H H
12 Bromley 41 14 14 13 56 51 5 56 B H B B H T
13 Fleetwood Town 41 14 14 13 57 53 4 56 H B H T T B
14 Swindon Town 41 13 15 13 61 57 4 54 H H H B T T
15 Barrow 41 14 10 17 47 47 0 52 H H T B H T
16 Cheltenham Town 41 13 11 17 51 61 -10 50 T H B B B B
17 Newport County 41 13 8 20 51 68 -17 47 B T B B H B
18 Gillingham 40 11 13 16 35 43 -8 46 T H H H H H
19 Milton Keynes Dons 41 13 7 21 51 65 -14 46 B T H B B B
20 Harrogate Town 41 12 9 20 33 52 -19 45 T B H H T B
21 Tranmere Rovers 41 10 13 18 36 58 -22 43 T T H T B T
22 Accrington Stanley 41 10 12 19 46 63 -17 42 T H H H B B
23 Morecambe 41 10 6 25 37 60 -23 36 B H B T T B
24 Carlisle United 41 8 10 23 34 63 -29 34 B T H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation