Kết quả Notts County vs Barrow, 02h45 ngày 05/03
Kết quả Notts County vs Barrow Đối đầu Notts County vs Barrow Phong độ Notts County gần đây Phong độ Barrow gần đây
- Thứ tư, Ngày 05/03/202502:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 35Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.90O 2.5
1.00U 2.5
0.801
1.85X
3.502
4.33Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.92O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Notts County vs Barrow
-
Sân vận động: Meadow Lane Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 35
-
Notts County vs Barrow: Diễn biến chính
- 10'0-1
Kian Spence
- 18'Lewis Macari0-1
- 57'Conor Grant
William Jarvis0-1 - 60'Charlie Whitaker0-1
- 62'0-2
Sam Foley (Assist:Ben Whitfield)
- 63'Zak Johnson
Lewis Macari0-2 - 63'Nicholas Tsaroulla
Mai Traore0-2 - 64'Conor Grant (Assist:Jacob Bedeau)1-2
- 69'Nicholas Tsaroulla1-2
- 77'1-2Ben Jackson
Tyler Smith - 84'1-2Sam Barnes
Ben Whitfield - 90'1-2Emile Acquah
Aaron Pressley
-
Notts County vs Barrow: Đội hình chính và dự bị
- Notts County3-4-1-21Alex Bass4Jacob Bedeau5Matty Platt28Lewis Macari36William Jarvis18Matthew Palmer33George Abbott2Kellan Gordon16Charlie Whitaker29Alassana Jatta7Mai Traore34Ben Whitfield33Aaron Pressley9Tyler Smith39Leo Duru8Kian Spence15Robbie Gotts11Elliot Newby16Sam Foley6Niall Canavan14Jordan Williams1Paul Farman
- Đội hình dự bị
- 11Conor Grant27Zak Johnson25Nicholas Tsaroulla21Sam Slocombe22Curtis Edwards6Jack Hinchy44Madou CisseBen Jackson 30Sam Barnes 18Emile Acquah 20Wyll Stanway 21Connor Mahoney 23Isaac Fletcher 26
- Huấn luyện viên (HLV)
- Luke WilliamsPete Wild
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Notts County vs Barrow: Số liệu thống kê
- Notts CountyBarrow
- 8Phạt góc2
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 3Thẻ vàng0
-
- 13Tổng cú sút6
-
- 4Sút trúng cầu môn2
-
- 9Sút ra ngoài4
-
- 6Sút Phạt10
-
- 74%Kiểm soát bóng26%
-
- 76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
- 676Số đường chuyền227
-
- 89%Chuyền chính xác70%
-
- 10Phạm lỗi6
-
- 4Việt vị0
-
- 27Đánh đầu42
-
- 11Đánh đầu thành công22
-
- 0Cứu thua3
-
- 12Rê bóng thành công20
-
- 12Đánh chặn7
-
- 22Ném biên16
-
- 1Woodwork1
-
- 12Cản phá thành công18
-
- 6Thử thách18
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 16Long pass19
-
- 135Pha tấn công70
-
- 94Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh