Kết quả Rubin Kazan vs Spartak Moscow, 23h30 ngày 09/03

VĐQG Nga 2024-2025 » vòng 20

  • Rubin Kazan vs Spartak Moscow: Diễn biến chính

  • 5'
    Dmitry Kabutov
    0-0
  • 7'
    Mirlind Daku (Assist:Ruslan Bezrukov) goal 
    1-0
  • 26'
    Aleksandr Vladimirovich Zotov  
    Veldin Hodza  
    1-0
  • 28'
    Mirlind Daku
    1-0
  • 28'
    Mirlind Daku (Assist:Ruslan Bezrukov) goal 
    2-0
  • 42'
    2-1
    goal Ezequiel Barco
  • 46'
    2-1
     Pablo Solari
     Oleg Reabciuk
  • 46'
    2-1
     Levi Garcia
     Danil Prutsev
  • 46'
    2-1
     Christopher Martins Pereira
     Theo Bongonda
  • 59'
    Ugochukwu Iwu
    2-1
  • 64'
    2-1
    Alexis Duarte
  • 68'
    2-1
    Jose Marcos Costa Martins
  • 75'
    Mirlind Daku
    2-1
  • 75'
    2-1
    Alexis Duarte
  • 76'
    Aleksey Gritsaenko  
    Bogdan Jocic  
    2-1
  • 78'
    2-1
     Ruslan Litvinov
     Daniil Denisov
  • 81'
    Marvin Cuni  
    Dardan Shabanhaxhaj  
    2-1
  • 81'
    Marat Apshatsev  
    Ruslan Bezrukov  
    2-1
  • 84'
    2-1
     Alexandre Jesus Medina Reobasco
     Jose Marcos Costa Martins
  • 87'
    2-1
    Pablo Solari
  • Rubin Kazan vs Spartak Moscow: Đội hình chính và dự bị

  • Rubin Kazan5-3-2
    38
    Evgeni Staver
    23
    Ruslan Bezrukov
    51
    Ilya Rozhkov
    15
    Igor Vujacic
    2
    Egor Teslenko
    70
    Dmitry Kabutov
    22
    Veldin Hodza
    6
    Ugochukwu Iwu
    8
    Bogdan Jocic
    10
    Mirlind Daku
    99
    Dardan Shabanhaxhaj
    77
    Theo Bongonda
    9
    Manfred Alonso Ugalde Arce
    8
    Jose Marcos Costa Martins
    25
    Danil Prutsev
    18
    Nail Umyarov
    5
    Ezequiel Barco
    97
    Daniil Denisov
    4
    Alexis Duarte
    6
    Srdjan Babic
    2
    Oleg Reabciuk
    98
    Aleksandr Maksimenko
    Spartak Moscow4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 90Marvin Cuni
    27Aleksey Gritsaenko
    21Aleksandr Vladimirovich Zotov
    18Marat Apshatsev
    30Valentin Vada
    11Kasra Taheri
    87Enri Mukba
    19Ivanov Oleg Alexandrovich
    25Artur Nigmatullin
    86Nikita Korets
    24Nikola Cumic
    5Rustamjon Ashurmatov
    Pablo Solari 7
    Christopher Martins Pereira 35
    Alexandre Jesus Medina Reobasco 19
    Ruslan Litvinov 68
    Levi Garcia 11
    Myenty Abena 14
    Ricardo Mangas 29
    Daniil Khlusevich 82
    Aleksandr Dovbnya 16
    Ilya Pomazun 1
    Roman Zobnin 47
    Nikita Chernov 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rashid Rakhimov
    Guillermo Abascal
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Rubin Kazan vs Spartak Moscow: Số liệu thống kê

  • Rubin Kazan
    Spartak Moscow
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    32
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    12
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    20
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 228
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 61%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 33
    Đánh đầu
    51
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    26
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    22
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    21
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Krasnodar 23 15 7 1 45 13 32 52 H H T T T T
2 Zenit St. Petersburg 23 14 5 4 45 15 30 47 B H T B T H
3 Spartak Moscow 22 13 5 4 41 17 24 44 T T T B T H
4 Dynamo Moscow 22 12 6 4 48 24 24 42 H T H T B T
5 CSKA Moscow 22 12 5 5 33 15 18 41 H T H T T T
6 Lokomotiv Moscow 23 12 5 6 39 35 4 41 H H H T B H
7 Rostov FK 22 9 6 7 35 33 2 33 T T H T B T
8 Rubin Kazan 23 9 6 8 30 34 -4 33 T B T T B H
9 Akron Togliatti 23 7 4 12 28 42 -14 25 T B T B B B
10 Khimki 22 5 8 9 26 37 -11 23 T B T B H T
11 Krylya Sovetov 23 6 5 12 26 38 -12 23 B H B B T H
12 FK Makhachkala 22 4 9 9 16 24 -8 21 H B H B T B
13 Terek Grozny 23 3 11 9 20 35 -15 20 T T H H H H
14 FK Nizhny Novgorod 23 5 4 14 18 43 -25 19 B T B B B B
15 Fakel 23 2 9 12 11 34 -23 15 B B B B B H
16 Gazovik Orenburg 23 3 5 15 21 43 -22 14 B B B T B T

Relegation Play-offs Relegation