Kết quả SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg, 19h00 ngày 22/02
Kết quả SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg Đối đầu SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg Phong độ SSV Ulm 1846 gần đây Phong độ SV Elversberg gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/02/202519:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06O 2.5
0.87U 2.5
0.991
2.80X
3.302
2.40Hiệp 1+0
1.12-0
0.79O 1
0.79U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2024-2025 » vòng 23
-
SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg: Diễn biến chính
- 35'0-0Robin Fellhauer
- 45'Tom Gaal0-0
- 46'0-0Carlo Sickinger
Manuel Feil - 48'Luka Hyrylainen0-0
- 59'Felix Higl
Semir Telalovic0-0 - 59'Robert Leipertz
Aaron Keller0-0 - 63'Tom Gaal Goal cancelled0-0
- 66'Johannes Reichert0-0
- 68'0-0Luca Pascal Schnellbacher
Robin Fellhauer - 68'0-0Filimon Gerezgiher
Tom Zimmerschied - 76'Felix Higl0-0
- 79'Jonathan Meier
Romario Rösch0-0 - 85'0-0Younes Ebnoutalib
Semih Sahin - 85'0-0Frederik Schmahl
Muhammed Damar - 85'0-0Maximilian Rohr
- 88'Lucas Roser
Oliver Batista Meier0-0 - 89'Lennart Stoll
Bastian Allgeier0-0 - 90'0-0Frederik Schmahl
-
SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg: Đội hình chính và dự bị
- SSV Ulm 18463-4-2-139Christian Ortag27Niklas Kolbe5Johannes Reichert4Tom Gaal43Romario Rösch38Luka Hyrylainen23Max Brandt7Bastian Allgeier21Oliver Batista Meier16Aaron Keller29Semir Telalovic10Fisnik Asllani7Manuel Feil30Muhammed Damar29Tom Zimmerschied6Robin Fellhauer8Semih Sahin2Elias Baum19Lukas Pinckert31Maximilian Rohr33Maurice Neubauer20Nicolas Kristof
- Đội hình dự bị
- 13Robert Leipertz9Lucas Roser19Jonathan Meier33Felix Higl18Lennart Stoll22Aleksandar Kahvic10Andreas Ludwig6Thomas Geyer1Niclas ThiedeFilimon Gerezgiher 27Carlo Sickinger 23Frederik Schmahl 17Luca Pascal Schnellbacher 24Younes Ebnoutalib 22Florian Le Joncour 3Arne Sicker 26Tim Boss 28Paul Stock 21
- Huấn luyện viên (HLV)
- AirlieHorst Steffen
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
SSV Ulm 1846 vs SV Elversberg: Số liệu thống kê
- SSV Ulm 1846SV Elversberg
- 5Phạt góc4
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 4Thẻ vàng3
-
- 14Tổng cú sút11
-
- 1Sút trúng cầu môn5
-
- 9Sút ra ngoài1
-
- 4Cản sút5
-
- 11Sút Phạt13
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
- 345Số đường chuyền411
-
- 73%Chuyền chính xác75%
-
- 13Phạm lỗi11
-
- 2Việt vị2
-
- 59Đánh đầu41
-
- 25Đánh đầu thành công25
-
- 5Cứu thua1
-
- 18Rê bóng thành công18
-
- 5Đánh chặn3
-
- 30Ném biên18
-
- 18Cản phá thành công18
-
- 13Thử thách10
-
- 33Long pass31
-
- 101Pha tấn công110
-
- 45Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Đức 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hamburger SV | 28 | 14 | 10 | 4 | 61 | 32 | 29 | 52 | T B T T H T |
2 | FC Koln | 28 | 15 | 5 | 8 | 42 | 33 | 9 | 50 | H B T T T B |
3 | Kaiserslautern | 27 | 13 | 7 | 7 | 49 | 41 | 8 | 46 | H B T H B T |
4 | SC Paderborn 07 | 28 | 12 | 9 | 7 | 47 | 37 | 10 | 45 | H T H T B B |
5 | Fortuna Dusseldorf | 28 | 12 | 8 | 8 | 45 | 41 | 4 | 44 | H B B T B T |
6 | Magdeburg | 27 | 11 | 10 | 6 | 53 | 41 | 12 | 43 | T B T H B H |
7 | Hannover 96 | 28 | 11 | 10 | 7 | 34 | 27 | 7 | 43 | H T H T H B |
8 | SV Elversberg | 27 | 11 | 8 | 8 | 45 | 32 | 13 | 41 | T H T H B H |
9 | Nurnberg | 28 | 12 | 5 | 11 | 47 | 44 | 3 | 41 | H B T T B B |
10 | Karlsruher SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 46 | 49 | -3 | 40 | T T B H B T |
11 | Hertha Berlin | 28 | 10 | 5 | 13 | 42 | 44 | -2 | 35 | H B B T T T |
12 | Darmstadt | 28 | 9 | 7 | 12 | 47 | 45 | 2 | 34 | T B T B B T |
13 | Schalke 04 | 27 | 9 | 7 | 11 | 46 | 49 | -3 | 34 | T B T T B H |
14 | Greuther Furth | 28 | 9 | 7 | 12 | 40 | 52 | -12 | 34 | T T H B H B |
15 | Preuben Munster | 28 | 6 | 9 | 13 | 28 | 36 | -8 | 27 | T B B T H B |
16 | Eintracht Braunschweig | 28 | 6 | 9 | 13 | 28 | 52 | -24 | 27 | B H H B H T |
17 | SSV Ulm 1846 | 27 | 4 | 11 | 12 | 27 | 33 | -6 | 23 | B H H B H T |
18 | Jahn Regensburg | 27 | 5 | 4 | 18 | 16 | 55 | -39 | 19 | H B B H B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation