Kết quả Floridsdorfer AC vs First Wien 1894, 16h30 ngày 09/03

Hạng 2 Áo 2024-2025 » vòng 19

  • Floridsdorfer AC vs First Wien 1894: Diễn biến chính

  • 14'
    Christian Bubalovic (Assist:Anthony Schmid) goal 
    1-0
  • 18'
    Christopher Krohn
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal Luca Edelhofer (Assist:Daniel Luxbacher)
  • 69'
    1-1
    Bernhard Unger
  • 82'
    Oliver Strunz
    1-1
  • 90'
    Lukas Gabbichler goal 
    2-1
  • BXH Hạng 2 Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • Floridsdorfer AC vs First Wien 1894: Số liệu thống kê

  • Floridsdorfer AC
    First Wien 1894
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    22
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH Hạng 2 Áo 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 22 16 4 2 39 17 22 52 T H T T H T
2 SV Ried 22 15 3 4 41 16 25 48 T T B T T H
3 First Wien 1894 22 12 2 8 40 32 8 38 B T B H T B
4 St.Polten 22 10 7 5 34 21 13 37 T H T H H T
5 Kapfenberg 22 11 3 8 35 36 -1 36 H H B T T T
6 SC Bregenz 21 10 5 6 39 32 7 35 T B B T T B
7 Rapid Vienna (Youth) 22 10 4 8 39 34 5 34 B T B B H T
8 Sturm Graz (Youth) 22 8 7 7 33 28 5 31 T H T T B B
9 FC Liefering 21 9 4 8 29 28 1 31 B T T B T T
10 SKU Amstetten 22 8 5 9 33 30 3 29 B H B B H H
11 Austria Lustenau 22 5 11 6 16 19 -3 26 B B T H B T
12 ASK Voitsberg 22 7 2 13 23 31 -8 23 T B T B B B
13 Floridsdorfer AC 22 5 6 11 20 30 -10 21 H B T H B B
14 SV Stripfing Weiden 22 4 8 10 24 31 -7 20 T B H H T T
15 SV Horn 22 3 4 15 22 50 -28 13 B T B H B B
16 Lafnitz 22 2 5 15 28 60 -32 11 B H H B B B

Upgrade Team Championship Playoff