Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 20/03

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2025 » vòng Round 1

  • Zweigen Kanazawa FC vs Shonan Bellmare: Diễn biến chính

  • 27'
    Andrew Kumagai  
    Taiki Kato  
    0-0
  • 37'
    0-0
    Taiga Hata
  • 73'
    0-0
     Yuto Suzuki
     Kazuki Oiwa
  • 73'
    0-0
     Kohei Okuno
     Akimi Barada
  • 75'
    0-1
    Shunya Mori(OW)
  • 80'
    Yusei Toshida  
    Kyohei SUGIURA  
    0-1
  • 80'
    Hayato Otani  
    Kaito Miyazaki  
    0-1
  • 80'
    Yusei Shinomiya  
    Takayoshi Ishihara  
    0-1
  • 89'
    0-1
     Kim Min Tae
     Akito Suzuki
  • 89'
    0-1
     Kazunari Ono
     Sere Matsumura
  • 90'
    Masaya Kojima  
    Shintaro Shimada  
    0-1
  • Zweigen Kanazawa FC vs Shonan Bellmare: Đội hình chính và dự bị

  • Zweigen Kanazawa FC3-4-2-1
    21
    Takumi Yamanoi
    55
    Tomohiro Taira
    39
    Honoya Shoji
    16
    Shunya Mori
    29
    Kaito Miyazaki
    14
    Takayoshi Ishihara
    26
    Jin Murata
    5
    Fuga Sakurai
    17
    Taiki Kato
    41
    Shintaro Shimada
    11
    Kyohei SUGIURA
    10
    Akito Suzuki
    11
    Lukian Araujo de Almeida
    50
    Tomoya Fujii
    7
    Kosuke Onose
    14
    Akimi Barada
    3
    Taiga Hata
    33
    Naoya Takahashi
    22
    Kazuki Oiwa
    5
    Junnosuke Suzuki
    32
    Sere Matsumura
    99
    Naoto Kamifukumoto
    Shonan Bellmare3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 25Masaya Kojima
    60Kenya Kubo
    18Andrew Kumagai
    4Daisuke Matsumoto
    20Hayate Nagakura
    33Hayate Okizaki
    30Hayato Otani
    23Yusei Shinomiya
    9Yusei Toshida
    Kim Min Tae 47
    Luiz Phellype Luciano Silva 27
    Ryo Nemoto 16
    Kohei Okuno 15
    Kazunari Ono 8
    Kota Sanada 31
    Yuto Suzuki 37
    Keigo Watanabe 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Masaaki Yanagishita
    Satoshi Yamaguchi
  • BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Zweigen Kanazawa FC vs Shonan Bellmare: Số liệu thống kê

  • Zweigen Kanazawa FC
    Shonan Bellmare
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •