Shonan Bellmare: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shonan Bellmare: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Shonan Bellmare |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1992-10-2 |
Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | 3489-1 Okami, Hiratsuka City, Kanagawa 254-0012 |
Sân vận động | Lemon gas stadium Hiratsuka |
Sức chứa sân vận động | 18,500 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Satoshi Yamaguchi |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.bellmare.co.jp/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shonan Bellmare mới nhất
- 02/04 17:00Kawasaki FrontaleShonan Bellmare0 - 0Vòng 8
- 29/03 11:00Shimizu S-PulseShonan Bellmare2 - 0Vòng 7
- 16/03 13:00Shonan BellmareVissel Kobe0 - 2Vòng 6
- 08/03 14:00FC TokyoShonan Bellmare0 - 0Vòng 5
- 01/03 11:00Yokohama MarinosShonan Bellmare1 - 0Vòng 4
- 26/02 17:00Shonan BellmareUrawa Red Diamonds1 - 0Vòng 3
- 22/02 13:00Cerezo OsakaShonan Bellmare0 - 1Vòng 2
- 15/02 13:00Shonan BellmareKashima Antlers0 - 0Vòng 1
- 08/12 12:00Vissel KobeShonan Bellmare2 - 0Vòng 38
- 20/03 12:00Zweigen Kanazawa FCShonan Bellmare0 - 0
Lịch thi đấu Shonan Bellmare sắp tới
- 06/04 13:00Shonan BellmareNagoya Grampus? - ?Vòng 9
- 12/04 14:00Kyoto SangaShonan Bellmare? - ?Vòng 10
- 20/04 13:00Shonan BellmareKashiwa Reysol? - ?Vòng 11
- 25/04 17:00Machida ZelviaShonan Bellmare? - ?Vòng 12
- 29/04 17:00Shonan BellmareAvispa Fukuoka? - ?Vòng 13
- 03/05 17:00Gamba OsakaShonan Bellmare? - ?Vòng 14
- 07/05 17:00Shonan BellmareHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 15
- 10/05 17:00Tokyo VerdyShonan Bellmare? - ?Vòng 16
- 17/05 17:00Shonan BellmareYokohama FC? - ?Vòng 17
- 09/04 17:00V-Varen NagasakiShonan Bellmare? - ?
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kashima Antlers | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T T T H T B |
2 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | B T T T H T |
3 | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 14 | H T B H T T |
4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H B T |
5 | Kashiwa Reysol | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T T B H H H |
6 | Avispa Fukuoka | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | B T T T H T |
7 | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H T B T T H |
8 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | H H B B T B |
9 | Fagiano Okayama | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B H T B |
10 | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H B B B |
11 | Urawa Red Diamonds | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B T H H T |
12 | Gamba Osaka | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B T T B H B |
13 | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H H B H T |
14 | Vissel Kobe | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | H H B T B T |
15 | Tokyo Verdy | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B H T H H |
16 | FC Tokyo | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B B H |
17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T T |
18 | Yokohama FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | H B B T B B |
19 | Yokohama Marinos | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H T B B |
20 | Albirex Niigata | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B H H B H B |
AFC CL AFC CL2 Relegation