Kết quả IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ, 21h00 ngày 05/04
Kết quả IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ Đối đầu IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ Phong độ IA Akranes Nữ gần đây Phong độ IBV Vestmannaeyjar Nữ gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
- HoãnVòng đấu: Vòng Groups B / Bảng AMùa giải (Season): 2025
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025 » vòng Groups B
-
IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ: Diễn biến chính
- BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IA Akranes Nữ vs IBV Vestmannaeyjar Nữ: Số liệu thống kê
- IA Akranes NữIBV Vestmannaeyjar Nữ
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2025
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UMF Selfoss (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 1 | 26 | 15 |
2 | IH Hafnarfjordur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 6 | 18 | 12 |
3 | Alftanes (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 |
4 | Fjolnir (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 |
5 | KH Hlidarendi (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 |
6 | UMF Sindri Hofn (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 31 | -30 | 0 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IA Akranes (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 9 | 12 | 18 |
2 | Haukar (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 1 | 10 |
3 | Grotta (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 |
4 | HK Kopavogur (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 |
5 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 1 | 7 |
6 | KR Reykjavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 20 | 22 | -2 | 6 |
7 | Njardvik Grindavik (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 6 |
8 | Afturelding (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 24 | -15 | 3 |
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 22 | 3 | 19 | 12 |
2 | Valur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
3 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 10 |
4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 4 |
5 | Fylkir (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 3 |
6 | Tindastoll Neisti (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 25 | -22 | 3 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland