Kết quả Portsmouth vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 13/03

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 37

  • Portsmouth vs Plymouth Argyle: Diễn biến chính

  • 44'
    0-1
    goal Mustapha Bundu (Assist:Ryan Hardie)
  • 49'
    0-2
    goal Ryan Hardie (Assist:Matthew Sorinola)
  • 52'
    0-2
     Callum Wright
     Michael Obafemi
  • 55'
    Kaide Gordon  
    Matt Ritchie  
    0-2
  • 55'
    Cohen Bramall  
    Marlon Pack  
    0-2
  • 62'
    Mark OMahony  
    Freddie Potts  
    0-2
  • 64'
    0-2
     Kornel Szucs
     Julio Pleguezuelo
  • 65'
    0-2
     Bali Mumba
     Ryan Hardie
  • 67'
    0-2
    Matthew Sorinola
  • 77'
    0-2
     Nathanael Ogbeta
     Mustapha Bundu
  • 86'
    0-2
    Matthew Sorinola
  • 89'
    Adil Aouchiche goal 
    1-2
  • 90'
    Adil Aouchiche
    1-2
  • 90'
    Cohen Bramall
    1-2
  • 90'
    1-2
    Darko Gyabi
  • Portsmouth vs Plymouth Argyle: Đội hình chính và dự bị

  • Portsmouth4-2-3-1
    13
    Nicolas Schmid
    3
    Connor Ogilvie
    7
    Marlon Pack
    5
    Regan Poole
    22
    Zak Swanson
    8
    Freddie Potts
    21
    Andre Dozzell
    23
    Josh Murphy
    17
    Adil Aouchiche
    30
    Matt Ritchie
    9
    Colby Bishop
    15
    Mustapha Bundu
    9
    Ryan Hardie
    14
    Michael Obafemi
    29
    Matthew Sorinola
    4
    Jordan Houghton
    18
    Darko Gyabi
    17
    Tymoteusz Puchacz
    40
    Maksym Talovierov
    25
    Nikola Katic
    5
    Julio Pleguezuelo
    21
    Conor Hazard
    Plymouth Argyle3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Kaide Gordon
    18Cohen Bramall
    11Mark OMahony
    10Kusini Yengi
    20Thomas Waddingham
    4Ryley Towler
    45Isaac Hayden
    31Jordan Gideon Archer
    24Terry Devlin
    Kornel Szucs 6
    Nathanael Ogbeta 3
    Callum Wright 11
    Bali Mumba 2
    Rami Hajal 28
    Daniel Grimshaw 31
    Joe Edwards 8
    Malachi Boateng 19
    Freddie Issaka 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John Mousinho
    Steven Schumacher
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Portsmouth vs Plymouth Argyle: Số liệu thống kê

  • Portsmouth
    Plymouth Argyle
  • 7
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 80%
    Kiểm soát bóng
    20%
  •  
     
  • 78%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    22%
  •  
     
  • 655
    Số đường chuyền
    167
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    44%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 63
    Đánh đầu
    53
  •  
     
  • 36
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 27
    Long pass
    15
  •  
     
  • 161
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    12
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Burnley 40 23 15 2 55 12 43 84 T T H T T T
2 Sheffield United 40 26 7 7 56 30 26 83 T T H T T B
3 Leeds United 40 23 13 4 79 28 51 82 H B T H H H
4 Sunderland A.F.C 40 21 12 7 57 37 20 75 T T H B T T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Bristol City 40 15 15 10 51 43 8 60 T H H T B T
7 Coventry City 40 17 8 15 57 53 4 59 T T B T B B
8 West Bromwich(WBA) 40 13 18 9 48 36 12 57 H T H H B B
9 Millwall 40 14 12 14 39 41 -2 54 B T B T B T
10 Watford 40 15 8 17 48 53 -5 53 H B T B H B
11 Norwich City 40 13 13 14 62 56 6 52 H H B B T B
12 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
13 Sheffield Wednesday 40 14 10 16 54 61 -7 52 B T T B H B
14 Preston North End 40 10 18 12 40 47 -7 48 H B H T B H
15 Swansea City 40 13 9 18 41 51 -10 48 H T B B H T
16 Queens Park Rangers (QPR) 40 11 13 16 45 53 -8 46 B B B H B H
17 Portsmouth 40 12 9 19 48 63 -15 45 B T B B T B
18 Oxford United 40 11 12 17 41 57 -16 45 B H B T B T
19 Hull City 40 11 11 18 40 48 -8 44 T H T H B T
20 Stoke City 40 10 13 17 41 53 -12 43 H B T B T H
21 Derby County 40 11 8 21 42 52 -10 41 B T T T T B
22 Cardiff City 40 9 14 17 43 63 -20 41 B B B T H H
23 Luton Town 40 10 9 21 36 61 -25 39 T B T H T H
24 Plymouth Argyle 40 8 13 19 42 78 -36 37 B B T B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation