Kết quả Manchester United vs Arsenal, 23h30 ngày 09/03

Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 28

  • Manchester United vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 45'
    Bruno Joao N. Borges Fernandes goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Leandro Trossard
  • 46'
    Ayden Heaven  
    Leny Yoro  
    1-0
  • 58'
    1-0
     Myles Lewis Skelly
     Riccardo Calafiori
  • 58'
    1-0
     Gabriel Teodoro Martinelli Silva
     Ethan Nwaneri
  • 74'
    1-1
    goal Declan Rice (Assist:Jurrien Timber)
  • 76'
    1-1
     Kieran Tierney
     Thomas Partey
  • 76'
    Toby Collyer  
    Christian Eriksen  
    1-1
  • 76'
    Rasmus Hojlund  
    Joshua Zirkzee  
    1-1
  • Manchester United vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Manchester United3-4-2-1
    24
    Andre Onana
    15
    Leny Yoro
    2
    Victor Nilsson-Lindelof
    4
    Matthijs de Ligt
    20
    Diogo Dalot
    18
    Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
    8
    Bruno Joao N. Borges Fernandes
    3
    Noussair Mazraoui
    14
    Christian Eriksen
    17
    Alejandro Garnacho
    11
    Joshua Zirkzee
    53
    Ethan Nwaneri
    23
    Mikel Merino Zazon
    19
    Leandro Trossard
    8
    Martin Odegaard
    5
    Thomas Partey
    41
    Declan Rice
    12
    Jurrien Timber
    2
    William Saliba
    6
    Gabriel Dos Santos Magalhaes
    33
    Riccardo Calafiori
    22
    David Raya
    Arsenal4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 9Rasmus Hojlund
    43Toby Collyer
    26Ayden Heaven
    41Harry Amass
    50Elyh Harrison
    45Dermot Mee
    57Jack Fletcher
    64Jack Moorhouse
    56Chido Obi-Martin
    Gabriel Teodoro Martinelli Silva 11
    Myles Lewis Skelly 49
    Kieran Tierney 3
    Norberto Murara Neto 32
    Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho 20
    Jakub Kiwior 15
    Olexandr Zinchenko 17
    Benjamin William White 4
    Raheem Sterling 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Erik ten Hag
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Manchester United vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Manchester United
    Arsenal
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 270
    Số đường chuyền
    585
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 27
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 3
    Thay người
    3
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 27
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 13
    Long pass
    12
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    132
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 30 22 7 1 70 27 43 73 T H T T T T
2 Arsenal 31 17 11 3 56 26 30 62 B H H T T H
3 Nottingham Forest 31 17 6 8 51 37 14 57 B H T T T B
4 Chelsea 30 15 7 8 54 37 17 52 B B T T B T
5 Manchester City 30 15 6 9 57 40 17 51 T B T B H T
6 Aston Villa 31 14 9 8 46 46 0 51 H T B T T T
7 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
8 Brighton Hove Albion 31 12 11 8 49 47 2 47 T T T H B B
9 AFC Bournemouth 31 12 9 10 51 40 11 45 B B H B B H
10 Fulham 30 12 9 9 44 40 4 45 T B T B T B
11 Crystal Palace 30 11 10 9 39 35 4 43 B T T T H T
12 Brentford 30 12 5 13 51 47 4 41 T T H B T B
13 Manchester United 30 10 7 13 37 41 -4 37 B H T H T B
14 Everton 31 7 14 10 33 38 -5 35 H H H H B H
15 West Ham United 31 9 8 14 35 52 -17 35 T T B H B H
16 Tottenham Hotspur 30 10 4 16 55 44 11 34 T T B H B B
17 Wolves 31 9 5 17 43 59 -16 32 T B H T T T
18 Ipswich Town 31 4 8 19 31 65 -34 20 B B B B T B
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 30 2 4 24 22 71 -49 10 B B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation