Kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 01h45 ngày 03/04
Kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa Soi kèo phạt góc Brighton vs Aston Villa, 1h45 ngày 03/04 Đối đầu Brighton Hove Albion vs Aston Villa Lịch phát sóng Brighton Hove Albion vs Aston Villa Phong độ Brighton Hove Albion gần đây Phong độ Aston Villa gần đây
- Thứ năm, Ngày 03/04/202501:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.88O 2.5
0.57U 2.5
1.361
2.25X
3.752
2.90Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.74O 0.5
0.25U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brighton Hove Albion vs Aston Villa
-
Sân vận động: American Express Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 30
-
Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Diễn biến chính
- 20'Jack Hinshelwood0-0
- 51'0-1
Marcus Rashford (Assist:Morgan Rogers)
- 57'Kaoru Mitoma Goal cancelled0-1
- 65'0-1Ollie Watkins
Marcus Rashford - 65'0-1Marco Asensio Willemsen
Jacob Ramsey - 65'0-1Amadou Onana
Youri Tielemans - 72'Mats Wieffer
Jack Hinshelwood0-1 - 72'Cashin
Lewis Dunk0-1 - 72'Carlos Baleba
Diego Gómez0-1 - 72'Danny Welbeck
João Pedro Junqueira de Jesus0-1 - 78'0-2
Marco Asensio Willemsen (Assist:Morgan Rogers)
- 81'0-2Axel Disasi
Matthew Cash - 84'Matthew ORiley
Brajan Gruda0-2 - 88'0-2Donyell Malen
Morgan Rogers - 90'Danny Welbeck0-2
- 90'0-3
Donyell Malen (Assist:Marco Asensio Willemsen)
- 90'0-3Ollie Watkins
- 90'0-3Axel Disasi
- 90'0-3Damian Emiliano Martinez Romero
-
Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị
- Brighton Hove Albion4-2-3-11Bart Verbruggen30Pervis Josue Estupinan Tenorio5Lewis Dunk29Jan Paul Van Hecke41Jack Hinshelwood26Yasin Ayari25Diego Gómez22Kaoru Mitoma8Brajan Gruda11Simon Adingra9João Pedro Junqueira de Jesus9Marcus Rashford27Morgan Rogers7John McGinn41Jacob Ramsey44Boubacar Kamara8Youri Tielemans2Matthew Cash4Ezri Konsa Ngoyo14Pau Torres12Lucas Digne23Damian Emiliano Martinez Romero
- Đội hình dự bị
- 20Carlos Baleba33Matthew ORiley16Cashin27Mats Wieffer18Danny Welbeck17Yankuba Minteh7Solomon March39Carl Rushworth60Charlie TaskerAmadou Onana 24Axel Disasi 3Donyell Malen 17Marco Asensio Willemsen 21Ollie Watkins 11Ian Maatsen 22Andres Garcia 16Robin Olsen 25Tyrone Mings 5
- Huấn luyện viên (HLV)
- Fabian HurzelerUnai Emery Etxegoien
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Số liệu thống kê
- Brighton Hove AlbionAston Villa
- Giao bóng trước
-
- 4Phạt góc0
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng3
-
- 11Tổng cú sút8
-
- 4Sút trúng cầu môn5
-
- 5Sút ra ngoài3
-
- 2Cản sút0
-
- 11Sút Phạt16
-
- 55%Kiểm soát bóng45%
-
- 53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
- 449Số đường chuyền374
-
- 85%Chuyền chính xác83%
-
- 16Phạm lỗi11
-
- 1Việt vị0
-
- 26Đánh đầu18
-
- 15Đánh đầu thành công7
-
- 2Cứu thua4
-
- 16Rê bóng thành công26
-
- 5Thay người5
-
- 6Đánh chặn4
-
- 24Ném biên13
-
- 1Woodwork0
-
- 16Cản phá thành công26
-
- 6Thử thách6
-
- 0Kiến tạo thành bàn3
-
- 13Long pass21
-
- 104Pha tấn công60
-
- 62Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 30 | 22 | 7 | 1 | 70 | 27 | 43 | 73 | T H T T T T |
2 | Arsenal | 31 | 17 | 11 | 3 | 56 | 26 | 30 | 62 | B H H T T H |
3 | Nottingham Forest | 31 | 17 | 6 | 8 | 51 | 37 | 14 | 57 | B H T T T B |
4 | Chelsea | 30 | 15 | 7 | 8 | 54 | 37 | 17 | 52 | B B T T B T |
5 | Manchester City | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 40 | 17 | 51 | T B T B H T |
6 | Aston Villa | 31 | 14 | 9 | 8 | 46 | 46 | 0 | 51 | H T B T T T |
7 | Newcastle United | 29 | 15 | 5 | 9 | 49 | 39 | 10 | 50 | B B T B T T |
8 | Brighton Hove Albion | 31 | 12 | 11 | 8 | 49 | 47 | 2 | 47 | T T T H B B |
9 | AFC Bournemouth | 31 | 12 | 9 | 10 | 51 | 40 | 11 | 45 | B B H B B H |
10 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | T B T B T B |
11 | Crystal Palace | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 35 | 4 | 43 | B T T T H T |
12 | Brentford | 30 | 12 | 5 | 13 | 51 | 47 | 4 | 41 | T T H B T B |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | B H T H T B |
14 | Everton | 31 | 7 | 14 | 10 | 33 | 38 | -5 | 35 | H H H H B H |
15 | West Ham United | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 | 52 | -17 | 35 | T T B H B H |
16 | Tottenham Hotspur | 30 | 10 | 4 | 16 | 55 | 44 | 11 | 34 | T T B H B B |
17 | Wolves | 31 | 9 | 5 | 17 | 43 | 59 | -16 | 32 | T B H T T T |
18 | Ipswich Town | 31 | 4 | 8 | 19 | 31 | 65 | -34 | 20 | B B B B T B |
19 | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | -42 | 17 | B B B B B B |
20 | Southampton | 30 | 2 | 4 | 24 | 22 | 71 | -49 | 10 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh