Rubin Kazan (R): tin tức, thông tin website facebook
CLB Rubin Kazan (R): Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Rubin Kazan (R) |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga U19 |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | Vtoraya Leningradskaya str.6. Central Stadium RU- 420127 KAZAN |
Sân vận động | Central stadium |
Sức chứa sân vận động | 30,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.rubin-kazan.ru/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rubin Kazan (R) mới nhất
- 04/04 19:001 Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth1 - 1Vòng 4
- 28/03 19:00FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)0 - 2Vòng 3
- 14/03 19:00Rubin Kazan (R)FK Krasnodar Youth1 - 2Vòng 2
- 07/03 19:00Spartak Moscow YouthRubin Kazan (R)1 - 0Vòng 1
- 08/11 19:00FK Orenburg YouthRubin Kazan (R)0 - 0Vòng 10
- 01/11 19:00Rubin Kazan (R)Fakel Youth0 - 2Vòng 9
- 25/10 17:00FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)1 - 0Vòng 8
- 18/10 19:00Rubin Kazan (R)FK Ural Youth0 - 1Vòng 7
- 04/10 17:001 FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R)0 - 1Vòng 6
- 27/09 19:00Rubin Kazan (R)FK Orenburg Youth2 - 1Vòng 5
Lịch thi đấu Rubin Kazan (R) sắp tới
- 11/04 18:00Dinamo Moscow YouthRubin Kazan (R)? - ?Vòng 5
- 18/04 18:00Rubin Kazan (R)Fakel Youth? - ?Vòng 6
- 25/04 18:00Konopliev YouthRubin Kazan (R)? - ?Vòng 7
- 02/05 18:00Rubin Kazan (R)CSKA Moscow (R)? - ?Vòng 8
- 09/05 18:00Krylya Sovetov Samara YouthRubin Kazan (R)? - ?Vòng 9
- 16/05 18:00Baltika Kaliningrad YouthRubin Kazan (R)? - ?Vòng 10
- 20/06 18:00Rubin Kazan (R)Lokomotiv Moscow Youth? - ?Vòng 11
- 27/06 18:00FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R)? - ?Vòng 12
- 04/07 18:00Rubin Kazan (R)PFC Sochi Youth? - ?Vòng 13
- 11/07 18:00Rubin Kazan (R)FK Ural Youth? - ?Vòng 14
BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zenit St.Petersburg Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Dinamo Moscow Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T T H |
3 | FK Krasnodar Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | H H T T |
4 | CSKA Moscow (R) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T |
5 | FK Ural Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T B |
6 | Spartak Moscow Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T B T H |
7 | FK Rostov Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T |
8 | Fakel Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | B T T B |
9 | Lokomotiv Moscow Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | B T B T |
10 | Krylya Sovetov Samara Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | H T B H |
11 | Rubin Kazan (R) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | B H T B |
12 | Konopliev Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 4 | H B B T |
13 | PFC Sochi Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | T B B H |
14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
15 | FC Terek Groznyi Youth | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | H B B B |
16 | Baltika Kaliningrad Youth | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B |