Kết quả Werder Bremen vs SC Freiburg, 20h30 ngày 05/10

Bundesliga 2024-2025 » vòng 6

  • Werder Bremen vs SC Freiburg: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Maximilian Eggestein
  • 57'
    Leonardo Bittencourt  
    Skelly Alvero  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Max Rosenfelder
     Lukas Kubler
  • 66'
    0-0
     Florent Muslija
     Eren Dinkci
  • 75'
    0-1
    goal Ritsu Doan (Assist:Vincenzo Grifo)
  • 77'
    0-1
     Nicolas Hofler
     Vincenzo Grifo
  • 79'
    Marco Grull  
    Felix Agu  
    0-1
  • 79'
    Olivier Deman  
    Derrick Kohn  
    0-1
  • 83'
    0-1
     Jordy Makengo
     Christian Gunter
  • 83'
    0-1
     Lucas Holer
     Patrick Osterhage
  • 86'
    Oliver Burke  
    Anthony Jung  
    0-1
  • 86'
    Keke Topp  
    Jens Stage  
    0-1
  • 90'
    Julian Malatini
    0-1
  • Werder Bremen vs SC Freiburg: Đội hình chính và dự bị

  • Werder Bremen3-4-2-1
    1
    Michael Zetterer
    3
    Anthony Jung
    32
    Marco Friedl
    22
    Julian Malatini
    19
    Derrick Kohn
    6
    Jens Stage
    28
    Skelly Alvero
    27
    Felix Agu
    20
    Romano Schmid
    8
    Mitchell Weiser
    7
    Marvin Ducksch
    20
    Chukwubuike Adamu
    42
    Ritsu Doan
    18
    Eren Dinkci
    32
    Vincenzo Grifo
    8
    Maximilian Eggestein
    6
    Patrick Osterhage
    17
    Lukas Kubler
    28
    Matthias Ginter
    3
    Philipp Lienhart
    30
    Christian Gunter
    1
    Noah Atubolu
    SC Freiburg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Olivier Deman
    10Leonardo Bittencourt
    42Keke Topp
    15Oliver Burke
    17Marco Grull
    5Amos Pieper
    25Markus Kolke
    21Isak Hansen-Aaroen
    Jordy Makengo 33
    Max Rosenfelder 37
    Lucas Holer 9
    Nicolas Hofler 27
    Florent Muslija 23
    Michael Gregoritsch 38
    Kiliann Sildillia 25
    Noah Weisshaupt 7
    Florian Muller 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ole Werner
    Julian Schuster
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Werder Bremen vs SC Freiburg: Số liệu thống kê

  • Werder Bremen
    SC Freiburg
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 614
    Số đường chuyền
    441
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    21
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    22
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation