Kết quả VfL Wolfsburg vs Union Berlin, 21h30 ngày 23/11

Bundesliga 2024-2025 » vòng 11

  • VfL Wolfsburg vs Union Berlin: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
     Leopold Querfeld
     Diogo Leite
  • 15'
    Patrick Wimmer
    0-0
  • 45'
    0-0
    Kevin Vogt
  • 46'
    0-0
     Benedict Hollerbach
     Yorbe Vertessen
  • 46'
    0-0
     Tom Rothe
     Robert Skov
  • 63'
    Lukas Nmecha  
    Tiago Tomas  
    0-0
  • 63'
    Jonas Older Wind  
    Patrick Wimmer  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Woo-Yeong Jeong
     Janik Haberer
  • 71'
    Bote Baku goal 
    1-0
  • 79'
    Yannick Gerhardt  
    Bence Dardai  
    1-0
  • 79'
    Salih Ozcan  
    Mohamed Amoura  
    1-0
  • 82'
    1-0
     Laszlo Benes
     Khedira Rani
  • 90'
    Cedric Zesiger  
    Bote Baku  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Laszlo Benes
  • VfL Wolfsburg vs Union Berlin: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Wolfsburg4-2-3-1
    1
    Kamil Grabara
    21
    Joakim Maehle
    4
    Konstantinos Koulierakis
    18
    Vavro Denis
    2
    Kilian Fischer
    24
    Bence Dardai
    27
    Maximilian Arnold
    9
    Mohamed Amoura
    39
    Patrick Wimmer
    20
    Bote Baku
    11
    Tiago Tomas
    17
    Theoson Jordan Siebatcheu
    19
    Janik Haberer
    7
    Yorbe Vertessen
    28
    Christopher Trimmel
    36
    Aljoscha Kemlein
    8
    Khedira Rani
    24
    Robert Skov
    5
    Danilho Doekhi
    2
    Kevin Vogt
    4
    Diogo Leite
    1
    Frederik Ronnow
    Union Berlin3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Jonas Older Wind
    31Yannick Gerhardt
    10Lukas Nmecha
    5Cedric Zesiger
    8Salih Ozcan
    3Sebastiaan Bornauw
    29Marius Muller
    17Kevin Behrens
    32Mattias Svanberg
    Leopold Querfeld 14
    Tom Rothe 15
    Benedict Hollerbach 16
    Laszlo Benes 20
    Woo-Yeong Jeong 11
    Josip Juranovic 18
    Alexander Schwolow 37
    Tim Skarke 21
    Andras Schafer 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ralph Hasenhuttl
    Steffen Baumgart
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Wolfsburg vs Union Berlin: Số liệu thống kê

  • VfL Wolfsburg
    Union Berlin
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 511
    Số đường chuyền
    409
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 29
    Long pass
    21
  •  
     
  • 131
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation