Kết quả VfL Bochum vs Werder Bremen, 21h30 ngày 07/12

Bundesliga 2024-2025 » vòng 13

  • VfL Bochum vs Werder Bremen: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Senne Lynen
  • 29'
    Maximilian Wittek
    0-0
  • 56'
    0-1
    goal Jens Stage (Assist:Marvin Ducksch)
  • 57'
    0-1
     Oliver Burke
     Justin Njinmah
  • 72'
    Dani De Wit  
    Koji Miyoshi  
    0-1
  • 72'
    Moritz-Broni Kwarteng  
    Maximilian Wittek  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Marco Grull
     Marvin Ducksch
  • 76'
    Mats Pannewig  
    Ibrahima Sissoko  
    0-1
  • 76'
    Moritz Broschinski  
    Philipp Hofmann  
    0-1
  • 77'
    0-1
     Leonardo Bittencourt
     Senne Lynen
  • 86'
    Christian Gamboa Luna  
    Felix Passlack  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Olivier Deman
     Derrick Kohn
  • 90'
    0-1
     Amos Pieper
     Romano Schmid
  • VfL Bochum vs Werder Bremen: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Bochum3-4-3
    27
    Patrick Drewes
    5
    Bernardo Fernandes da Silva Junior
    20
    Ivan Ordets
    14
    Tim Oermann
    32
    Maximilian Wittek
    19
    Matus Bero
    6
    Ibrahima Sissoko
    15
    Felix Passlack
    21
    Gerrit Holtmann
    33
    Philipp Hofmann
    23
    Koji Miyoshi
    7
    Marvin Ducksch
    11
    Justin Njinmah
    8
    Mitchell Weiser
    6
    Jens Stage
    14
    Senne Lynen
    20
    Romano Schmid
    4
    Niklas Stark
    32
    Marco Friedl
    3
    Anthony Jung
    19
    Derrick Kohn
    1
    Michael Zetterer
    Werder Bremen4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Christian Gamboa Luna
    29Moritz Broschinski
    11Moritz-Broni Kwarteng
    10Dani De Wit
    24Mats Pannewig
    8Anthony Losilla
    1Timo Horn
    7Lukas Daschner
    4Erhan Masovic
    Olivier Deman 2
    Leonardo Bittencourt 10
    Amos Pieper 5
    Oliver Burke 15
    Marco Grull 17
    Julian Malatini 22
    Skelly Alvero 28
    Mio Backhaus 30
    Isak Hansen-Aaroen 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dieter Hecking
    Ole Werner
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Bochum vs Werder Bremen: Số liệu thống kê

  • VfL Bochum
    Werder Bremen
  • Giao bóng trước
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 445
    Số đường chuyền
    438
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    21
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation