Kết quả Union Berlin vs SC Freiburg, 02h30 ngày 09/11

Bundesliga 2024-2025 » vòng 10

  • Union Berlin vs SC Freiburg: Diễn biến chính

  • 19'
    Khedira Rani
    0-0
  • 22'
    0-0
    Vincenzo Grifo
  • 56'
    Kevin Vogt
    0-0
  • 72'
    Andras Schafer  
    Yorbe Vertessen  
    0-0
  • 73'
    Tim Skarke  
    Woo-Yeong Jeong  
    0-0
  • 73'
    Theoson Jordan Siebatcheu  
    Benedict Hollerbach  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Nicolas Hofler
     Patrick Osterhage
  • 77'
    0-0
     Lucas Holer
     Chukwubuike Adamu
  • 77'
    0-0
     Max Rosenfelder
     Lukas Kubler
  • 78'
    Leopold Querfeld  
    Robert Skov  
    0-0
  • 84'
    Janik Haberer  
    Aljoscha Kemlein  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Florent Muslija
     Vincenzo Grifo
  • Union Berlin vs SC Freiburg: Đội hình chính và dự bị

  • Union Berlin3-4-2-1
    1
    Frederik Ronnow
    4
    Diogo Leite
    2
    Kevin Vogt
    5
    Danilho Doekhi
    24
    Robert Skov
    8
    Khedira Rani
    36
    Aljoscha Kemlein
    28
    Christopher Trimmel
    7
    Yorbe Vertessen
    11
    Woo-Yeong Jeong
    16
    Benedict Hollerbach
    20
    Chukwubuike Adamu
    42
    Ritsu Doan
    18
    Eren Dinkci
    32
    Vincenzo Grifo
    8
    Maximilian Eggestein
    6
    Patrick Osterhage
    17
    Lukas Kubler
    28
    Matthias Ginter
    3
    Philipp Lienhart
    30
    Christian Gunter
    1
    Noah Atubolu
    SC Freiburg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Leopold Querfeld
    19Janik Haberer
    21Tim Skarke
    13Andras Schafer
    17Theoson Jordan Siebatcheu
    26Jerome Roussillon
    37Alexander Schwolow
    10Kevin Volland
    20Laszlo Benes
    Max Rosenfelder 37
    Lucas Holer 9
    Nicolas Hofler 27
    Florent Muslija 23
    Michael Gregoritsch 38
    Kiliann Sildillia 25
    Florian Muller 21
    Noah Weisshaupt 7
    Maximilian Philipp 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Steffen Baumgart
    Julian Schuster
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Union Berlin vs SC Freiburg: Số liệu thống kê

  • Union Berlin
    SC Freiburg
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    573
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu
    42
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 26
    Long pass
    20
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation