Kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig, 20h30 ngày 06/10

Bundesliga 2024-2025 » vòng 6

  • Heidenheimer vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 18'
    Jonas Fohrenbach
    0-0
  • 52'
    0-0
    Benjamin Sesko Goal Disallowed
  • 59'
    0-1
    goal Lois Openda (Assist:Antonio Eromonsele Nordby Nusa)
  • 67'
    Leo Scienza  
    Mikkel Kaufmann Sorensen  
    0-1
  • 67'
    Sirlord Conteh  
    Lennard Maloney  
    0-1
  • 67'
    Adrian Beck  
    Omar Traore  
    0-1
  • 69'
    0-1
     Nicolas Seiwald
     Arthur Vermeeren
  • 69'
    0-1
     Lutsharel Geertruida
     David Raum
  • 72'
    0-1
    Xavi Quentin Shay Simons
  • 76'
    0-1
     Yussuf Yurary Poulsen
     Benjamin Sesko
  • 76'
    0-1
     Christoph Baumgartner
     Xavi Quentin Shay Simons
  • 83'
    Maximilian Breunig  
    Marvin Pieringer  
    0-1
  • 83'
    Stefan Schimmer  
    Paul Wanner  
    0-1
  • 83'
    0-1
     Benjamin Henrichs
     Amadou Haidara
  • 85'
    Stefan Schimmer
    0-1
  • 90'
    0-1
    Lukas Klostermann
  • Heidenheimer vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • Heidenheimer3-4-1-2
    1
    Kevin Muller
    5
    Benedikt Gimber
    6
    Patrick Mainka
    2
    Marnon Busch
    19
    Jonas Fohrenbach
    3
    Jan Schoppner
    33
    Lennard Maloney
    23
    Omar Traore
    10
    Paul Wanner
    29
    Mikkel Kaufmann Sorensen
    18
    Marvin Pieringer
    30
    Benjamin Sesko
    11
    Lois Openda
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    10
    Xavi Quentin Shay Simons
    18
    Arthur Vermeeren
    8
    Amadou Haidara
    16
    Lukas Klostermann
    4
    Willi Orban
    23
    Castello Lukeba
    22
    David Raum
    1
    Peter Gulacsi
    RB Leipzig4-2-2-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Leo Scienza
    21Adrian Beck
    9Stefan Schimmer
    14Maximilian Breunig
    31Sirlord Conteh
    4Tim Siersleben
    30Norman Theuerkauf
    22Vitus Eicher
    20Luca Kerber
    Christoph Baumgartner 14
    Nicolas Seiwald 13
    Yussuf Yurary Poulsen 9
    Benjamin Henrichs 39
    Lutsharel Geertruida 3
    Maarten Vandevoordt 26
    Bitshiabu El Chadaille 5
    Elif Elmas 6
    Andre Silva 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Frank Schmidt
    Zsolt Low
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Heidenheimer vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • Heidenheimer
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 397
    Số đường chuyền
    491
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 23
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 23
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    24
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation