Kết quả Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 21/12

Bundesliga 2024-2025 » vòng 15

  • Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Phillipp Mwene
  • 15'
    0-1
    Kaua Santos(OW)
  • 21'
    0-1
    Nadiem Amiri
  • 27'
    0-2
    goal Paul Nebel
  • 46'
    Hugo Emanuel Larsson  
    Ellyes Skhiri  
    0-2
  • 46'
    Can Yilmaz Uzun  
    Nnamdi Collins  
    0-2
  • 58'
    0-3
    goal Paul Nebel
  • 58'
    0-3
     Nikolas Konrad Veratschnig
     Armindo Sieb
  • 61'
    Igor Matanovic  
    Hugo Ekitike  
    0-3
  • 61'
    Jean Negoce  
    Oscar Hojlund  
    0-3
  • 61'
    Ansgar Knauff  
    Fares Chaibi  
    0-3
  • 64'
    Jean Negoce
    0-3
  • 75'
    Rasmus Nissen Kristensen (Assist:Nathaniel Brown) goal 
    1-3
  • 76'
    1-3
     Hong Hyun Seok
     Lee Jae Sung
  • 76'
    1-3
     Silvan Widmer
     Anthony Caci
  • 86'
    1-3
     Moritz Jenz
     Stefan Bell
  • 86'
    1-3
     Karim Onisiwo
     Nikolas Konrad Veratschnig
  • Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05: Đội hình chính và dự bị

  • Eintracht Frankfurt3-5-2
    40
    Kaua Santos
    3
    Arthur Theate
    4
    Robin Koch
    13
    Rasmus Nissen Kristensen
    8
    Fares Chaibi
    21
    Nathaniel Brown
    15
    Ellyes Skhiri
    6
    Oscar Hojlund
    34
    Nnamdi Collins
    11
    Hugo Ekitike
    7
    Omar Marmoush
    11
    Armindo Sieb
    8
    Paul Nebel
    7
    Lee Jae Sung
    19
    Anthony Caci
    6
    Kaishu Sano
    18
    Nadiem Amiri
    2
    Phillipp Mwene
    21
    Danny Vieira da Costa
    16
    Stefan Bell
    31
    Dominik Kohr
    27
    Robin Zentner
    FSV Mainz 053-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Igor Matanovic
    19Jean Negoce
    36Ansgar Knauff
    16Hugo Emanuel Larsson
    20Can Yilmaz Uzun
    29Niels Nkounkou
    27Mario Gotze
    18Mahmoud Dahoud
    42Amil Siljevic
    Karim Onisiwo 9
    Nikolas Konrad Veratschnig 22
    Moritz Jenz 3
    Silvan Widmer 30
    Hong Hyun Seok 14
    Maxim Leitsch 5
    Lasse RieB 1
    Nelson Weiper 44
    Andreas Hanche-Olsen 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dino Toppmoller
    Bo Henriksen
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05: Số liệu thống kê

  • Eintracht Frankfurt
    FSV Mainz 05
  • Giao bóng trước
  • 17
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 34
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 544
    Số đường chuyền
    244
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 53
    Đánh đầu
    47
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    11
  •  
     
  • 130
    Pha tấn công
    61
  •  
     
  • 99
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 29 21 6 2 83 29 54 69 T B H T T H
2 Bayer Leverkusen 29 18 9 2 63 34 29 63 T B T T T H
3 Eintracht Frankfurt 29 15 6 8 58 42 16 51 B B T T B T
4 RB Leipzig 29 13 9 7 47 37 10 48 B H T B T T
5 FSV Mainz 05 29 13 7 9 46 34 12 46 T T H B H B
6 SC Freiburg 29 13 6 10 40 45 -5 45 H H H B B T
7 Borussia Monchengladbach 29 13 5 11 46 43 3 44 T B T T H B
8 Borussia Dortmund 29 12 6 11 54 45 9 42 T B B T T H
9 Werder Bremen 29 12 6 11 47 54 -7 42 B T B T T T
10 Augsburg 29 11 9 9 33 40 -7 42 H T T H B T
11 VfB Stuttgart 29 11 7 11 52 46 6 40 B H B B T B
12 VfL Wolfsburg 29 10 8 11 51 45 6 38 T H B B B B
13 Union Berlin 29 9 7 13 26 40 -14 34 B T H T T H
14 TSG Hoffenheim 29 7 9 13 36 52 -16 30 T H B H B T
15 St. Pauli 29 8 5 16 25 35 -10 29 B H T B H T
16 Heidenheimer 29 6 4 19 32 56 -24 22 B H T T B B
17 VfL Bochum 29 5 5 19 29 61 -32 20 B T B B B B
18 Holstein Kiel 29 4 6 19 40 70 -30 18 T H B B H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation