Đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ, 22h15 ngày 29/3

Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025: KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ

  • Giải đấu: Hạng nhất Bỉ nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 29/3/2025 22:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ trước đây

  • 23/11/2024
    Moldavo (W)
    2 - 0
    KV Mechelen (W)
    1 - 0
    L
  • 02/04/2022
    KV Mechelen (W)
    4 - 2
    Moldavo (W)
    1 - 1
    W
  • 28/08/2021
    Moldavo (W)
    0 - 5
    KV Mechelen (W)
    0 - 0
    W
  • 11/01/2020
    Moldavo (W)
    3 - 0
    KV Mechelen (W)
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Bỉ nữ 4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu KV Mechelen Nữ vs Moldavo Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
KV Mechelen Nữ (sân nhà) 1 1 0 0
KV Mechelen Nữ (sân khách) 3 1 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận KV Mechelen Nữ thắng
Bại: là số trận KV Mechelen Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KV Mechelen NữMoldavo Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Brugge II (W) 23 18 4 1 70 31 39 58 T T T T T T
2 Zulte-Waregem II (W) 24 17 5 2 44 14 30 56 T T T H T T
3 Moldavo (W) 25 17 2 6 60 25 35 53 H H T T T T
4 KV Mechelen (W) 25 15 5 5 81 33 48 50 T T H T B H
5 KVK Tienen (W) 24 14 3 7 41 27 14 45 B B T T T B
6 Standard Liege B (W) 25 14 2 9 53 35 18 44 B H T T B T
7 Bredene W 25 14 1 10 60 46 14 43 B T T B H T
8 White Star Bruxelles (W) 25 10 6 9 49 37 12 36 H B B H B T
9 Oud Heverlee Leuven II (W) 23 11 2 10 53 44 9 35 T T T T B T
10 Anderlecht II (W) 24 11 2 11 40 37 3 35 B T T B H B
11 Famkes Merkem (W) 25 8 4 13 25 39 -14 28 B T H B H H
12 Bilzen United (W) 24 7 4 13 36 51 -15 25 T T B B B T
13 Ladies Genk B (W) 25 5 3 17 34 64 -30 18 B T B B T B
14 Gent B (W) 24 4 3 17 35 66 -31 15 B B B T H B
15 Loyers W 25 4 2 19 26 75 -49 14 B B B B B B
16 FC Alken (W) 24 2 0 22 23 106 -83 6 B B B B B B

Cập nhật: