Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Puskas Akademia 25 26 1.04
2 Paksi SE Honlapja 26 38 1.46
3 Ferencvarosi TC 25 25 1
4 MTK Hungaria 25 34 1.36
5 Gyori ETO 26 31 1.19
6 Diosgyor VTK 26 38 1.46
7 Ujpesti 25 34 1.36
8 Fehervar Videoton 25 36 1.44
9 ZalaegerzsegTE 25 35 1.4
10 Debrecin VSC 26 49 1.88
11 Nyiregyhaza 26 41 1.58
12 Kecskemeti TE 26 45 1.73

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Paksi SE Honlapja 13 17 1.31
2 Puskas Akademia 12 11 0.92
3 Ferencvarosi TC 12 10 0.83
4 MTK Hungaria 12 14 1.17
5 Fehervar Videoton 12 10 0.83
6 ZalaegerzsegTE 13 16 1.23
7 Diosgyor VTK 13 15 1.15
8 Gyori ETO 13 18 1.38
9 Ujpesti 13 14 1.08
10 Nyiregyhaza 13 18 1.38
11 Kecskemeti TE 14 19 1.36
12 Debrecin VSC 13 27 2.08

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ferencvarosi TC 13 15 1.15
2 Puskas Akademia 13 15 1.15
3 Gyori ETO 13 13 1
4 MTK Hungaria 13 20 1.54
5 Diosgyor VTK 13 23 1.77
6 Paksi SE Honlapja 13 21 1.62
7 Ujpesti 12 20 1.67
8 Debrecin VSC 13 22 1.69
9 Fehervar Videoton 13 26 2
10 Nyiregyhaza 13 23 1.77
11 ZalaegerzsegTE 12 19 1.58
12 Kecskemeti TE 12 26 2.17
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hungary
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Borsodi Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)