Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch U19 mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Midtjylland U19 18 25 1.39
2 Nordsjaelland U19 16 7 0.44
3 Odense BK U19 16 18 1.13
4 Aarhus AGF U19 18 26 1.44
5 Aalborg BK U19 17 29 1.71
6 Randers Freja U19 16 31 1.94
7 Silkeborg U19 17 28 1.65
8 FC Kobenhavn U19 16 26 1.63
9 Brondby U19 18 42 2.33
10 Vejle U19 17 36 2.12
11 Horsens U19 17 37 2.18
12 Lyngby Fodbold Club U19 17 42 2.47
13 Esbjerg U19 17 48 2.82
14 Sonderjyske U19 18 39 2.17

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch U19 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Nordsjaelland U19 9 3 0.33
2 Midtjylland U19 11 16 1.45
3 Odense BK U19 8 5 0.63
4 Aalborg BK U19 8 8 1
5 Brondby U19 9 17 1.89
6 FC Kobenhavn U19 8 9 1.13
7 Horsens U19 7 6 0.86
8 Silkeborg U19 9 11 1.22
9 Randers Freja U19 9 18 2
10 Aarhus AGF U19 9 15 1.67
11 Esbjerg U19 8 17 2.13
12 Lyngby Fodbold Club U19 8 16 2
13 Vejle U19 9 22 2.44
14 Sonderjyske U19 7 13 1.86

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch U19 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aarhus AGF U19 9 11 1.22
2 Midtjylland U19 7 9 1.29
3 Odense BK U19 8 13 1.63
4 Vejle U19 8 14 1.75
5 Aalborg BK U19 9 21 2.33
6 Randers Freja U19 7 13 1.86
7 Silkeborg U19 8 17 2.13
8 Nordsjaelland U19 7 4 0.57
9 FC Kobenhavn U19 8 17 2.13
10 Sonderjyske U19 11 26 2.36
11 Lyngby Fodbold Club U19 9 26 2.89
12 Esbjerg U19 9 31 3.44
13 Brondby U19 9 25 2.78
14 Horsens U19 10 31 3.1
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Đan Mạch U19
Tên khác
Tên Tiếng Anh Denmark Youth U19
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)