Đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths, 20h15 ngày 05/4

Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2024-2025: Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths

Lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Hazm Youths: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Ahli Jeddah (Youth) (sân nhà) 1 0 0 1
Al Ahli Jeddah (Youth) (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Ahli Jeddah (Youth) thắng
Bại: là số trận Al Ahli Jeddah (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Ahli Jeddah (Youth)Al Hazm Youths trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Taawon Youths 23 17 4 2 53 22 31 55 T T H T H B
2 Al-Hilal (Youth) 24 16 4 4 49 18 31 52 T B T H T T
3 Al Ahli Jeddah (Youth) 24 15 6 3 59 27 32 51 T T T H B H
4 Al-Nasr (Youth) 23 13 2 8 41 33 8 41 T T B T B T
5 Al-Orubah Youths 24 12 4 8 50 45 5 40 T B B B T T
6 Al-Fath (Youth) 24 11 6 7 25 16 9 39 T T T B T T
7 Al-Ittihad (Youth) 22 11 4 7 47 26 21 37 B H T B B B
8 Al Hazm Youths 23 10 6 7 34 22 12 36 T H T B H T
9 Al-Jeel Youths 24 8 5 11 36 40 -4 29 B T B H H B
10 Al-Ettifaq (Youth) 23 7 7 9 33 38 -5 28 H B B H H H
11 Al-Shabab (Youth) 24 6 8 10 23 37 -14 26 T H T H B B
12 Al Wehda (Youth) 23 6 7 10 20 27 -7 25 B B H B T B
13 Muhayil Youth 23 6 5 12 22 37 -15 23 B B B B B T
14 Al Raed (Youth) 24 5 7 12 21 32 -11 22 T H B H T H
15 Al-Faisaly Harmah Youth 23 6 4 13 28 47 -19 22 B H B B T B
16 Al Watan Youth 25 5 6 14 23 48 -25 21 T H B T B B
17 Ohud Medina Youths 23 5 6 12 22 47 -25 21 T B H H B H
18 Al-Feiha U20 23 4 5 14 22 46 -24 17 B B T H B T

Cập nhật: