Kết quả UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs RCD Espanyol Nữ, 19h00 ngày 29/03
Kết quả UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs RCD Espanyol Nữ Phong độ UD Granadilla Tenerife Sur Nữ gần đây Phong độ RCD Espanyol Nữ gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202519:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.07+0.75
0.75O 3
0.86U 3
0.901
1.73X
4.332
3.30Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.89O 0.5
0.25U 0.5
2.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs RCD Espanyol Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Tây Ban Nha nữ 2024-2025 » vòng 24
-
UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs RCD Espanyol Nữ: Diễn biến chính
- 26'0-0Marin C.
- 32'Pena Rodriguez R.1-0
- 38'Bicho (Assist:Babajide R.)2-0
- 45'2-0Vallejo L.
- 50'2-1
Lice Fabiana Chamorro Gomez (Assist:Marin C.)
- 53'2-1Perea P.
- 54'Laupstad L.3-1
- 56'Silano L.3-1
- 61'Babajide R.3-1
- 62'Zaremba A.3-1
- 82'Babajide R. (Assist:Blom J.)4-1
- 89'Blom J.4-1
- BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs RCD Espanyol Nữ: Số liệu thống kê
- UD Granadilla Tenerife Sur NữRCD Espanyol Nữ
- 1Phạt góc5
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 3Thẻ vàng3
-
- 16Tổng cú sút14
-
- 10Sút trúng cầu môn5
-
- 6Sút ra ngoài9
-
- 64%Kiểm soát bóng36%
-
- 73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
- 410Số đường chuyền222
-
- 80%Chuyền chính xác63%
-
- 19Phạm lỗi12
-
- 4Cứu thua6
-
- 14Rê bóng thành công7
-
- 12Đánh chặn2
-
- 21Ném biên22
-
- 1Woodwork0
-
- 5Thử thách12
-
- 53Long pass22
-
- 149Pha tấn công124
-
- 75Tấn công nguy hiểm61
-
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barcelona (W) | 24 | 22 | 0 | 2 | 96 | 15 | 81 | 66 | T T T T B T |
2 | Real Madrid (W) | 24 | 20 | 2 | 2 | 67 | 20 | 47 | 62 | T T T H T T |
3 | Atletico de Madrid (W) | 24 | 12 | 9 | 3 | 37 | 15 | 22 | 45 | H T H H T T |
4 | Athletic Club Bibao (W) | 24 | 14 | 2 | 8 | 34 | 21 | 13 | 44 | T B T B T T |
5 | Granada CF(W) | 24 | 11 | 3 | 10 | 33 | 35 | -2 | 36 | T T B B T B |
6 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 24 | 9 | 8 | 7 | 32 | 28 | 4 | 35 | H H B B H T |
7 | Real Sociedad (W) | 24 | 10 | 4 | 10 | 31 | 34 | -3 | 34 | B H H B B B |
8 | Eibar (W) | 24 | 9 | 6 | 9 | 20 | 32 | -12 | 33 | H B T T T T |
9 | Sevilla FC (W) | 24 | 8 | 4 | 12 | 24 | 36 | -12 | 28 | T H B T B H |
10 | Madrid CFF (W) | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 47 | -20 | 28 | B B H T B T |
11 | Levante Las Planas (W) | 24 | 5 | 9 | 10 | 20 | 31 | -11 | 24 | B H H B B H |
12 | RCD Espanyol (W) | 24 | 5 | 9 | 10 | 19 | 42 | -23 | 24 | B H H H T B |
13 | Deportivo La Coruna W | 24 | 5 | 8 | 11 | 18 | 34 | -16 | 23 | H H B H H B |
14 | Levante UD (W) | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 38 | -16 | 20 | B H T T B B |
15 | Real Betis (W) | 24 | 5 | 4 | 15 | 17 | 43 | -26 | 19 | T B H B B B |
16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 24 | 3 | 5 | 16 | 15 | 41 | -26 | 14 | B H B T T B |
UEFA CL women UEFA women qualifying Relegation