Kết quả Havadar SC vs Shams Azar Qazvin, 22h30 ngày 13/03

VĐQG Iran 2024-2025 » vòng 23

  • Havadar SC vs Shams Azar Qazvin: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goal Hooman Rabizadeh (Assist:Abbas Habibi)
  • 31'
    0-2
    goal Mojtaba Fakhrian (Assist:Kalbasi A.)
  • 58'
    Matthew Millar (Assist:Mohammad Dindar) goal 
    1-2
  • 69'
    1-3
    goal Abbas Habibi (Assist:Ehsan Mahrooghi)
  • 77'
    Mojtaba Haghdoost (Assist:Joseph Champness) goal 
    2-3
  • 83'
    Arsha Shakouri
    2-3
  • 88'
    Dariush Shojaeian
    2-3
  • 90'
    2-3
    Mohammadjavad Azadeh
  • BXH VĐQG Iran
  • BXH bóng đá Iran mới nhất
  • Havadar SC vs Shams Azar Qazvin: Số liệu thống kê

  • Havadar SC
    Shams Azar Qazvin
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    39
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH VĐQG Iran 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tractor S.C. 23 16 3 4 38 11 27 51 T T T H T T
2 Sepahan 24 13 10 1 39 16 23 49 H T H H H T
3 Persepolis 24 14 5 5 34 17 17 47 T H T T T B
4 Foolad Khozestan 24 12 6 6 29 25 4 42 B T B T B H
5 Gol Gohar FC 25 9 9 7 18 14 4 36 H T T B B H
6 Malavan 24 9 6 9 25 23 2 33 H T T T B T
7 Zob Ahan 25 7 10 8 22 23 -1 31 B T B H T B
8 Chadormalou Ardakan 25 8 6 11 19 24 -5 30 T B B B B T
9 Aluminium Arak 24 6 10 8 24 23 1 28 B H B T B B
10 Esteghlal Tehran 23 6 10 7 20 23 -3 28 T H T B H H
11 Esteghlal Khozestan 24 6 10 8 16 23 -7 28 T B B H H T
12 Kheybar Khorramabad 24 7 6 11 22 26 -4 27 T B T B T H
13 Shams Azar Qazvin 24 7 6 11 21 31 -10 27 B B B T T T
14 Mes Rafsanjan 24 5 8 11 19 32 -13 23 H H T B H B
15 Nassaji Mazandaran 24 3 11 10 12 20 -8 20 H B T B H B
16 Havadar SC 23 3 6 14 11 38 -27 15 B T B B B T

AFC CL AFC CL play-offs Relegation