Kết quả C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco, 08h00 ngày 24/02
Kết quả C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco Đối đầu C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco Phong độ C.S.D. Comunicaciones gần đây Phong độ Malacateco gần đây
- Thứ hai, Ngày 24/02/202508:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
0.98O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.62X
3.502
5.00Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.02O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Guatemala 2024-2025 » vòng 10
-
C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco: Diễn biến chính
- 30'Jose Carlos Pinto Samayoa0-0
- 47'Everardo Rubio0-0
- 48'0-1
Yunior Perez
- 51'Marco Dominguez0-1
- 59'0-1Raul Calderon
- 75'Wilson Pineda1-1
- 78'1-1Robles Hristopher
- 79'Emerson Raymundo1-1
- 83'Stheven Adán Robles Ruiz1-1
- 89'Edy Palencia2-1
- BXH VĐQG Guatemala
- BXH bóng đá Guatemala mới nhất
-
C.S.D. Comunicaciones vs Malacateco: Số liệu thống kê
- C.S.D. ComunicacionesMalacateco
- 5Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 5Thẻ vàng2
-
- 6Tổng cú sút4
-
- 2Sút trúng cầu môn1
-
- 4Sút ra ngoài3
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
- 3Cứu thua5
-
- 119Pha tấn công94
-
- 67Tấn công nguy hiểm42
-
BXH VĐQG Guatemala 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coban Imperial | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 26 | B B T T T H |
2 | CSD Municipal | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 7 | 24 | T H T B T B |
3 | Antigua GFC | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | B B T H H T |
4 | Malacateco | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 23 | B T T B H T |
5 | Guastatoya | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 21 | T T T H T H |
6 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 16 | 0 | 20 | T T B B H T |
7 | Marquense | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | B B H B B B |
8 | CD Achuapa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 14 | 0 | 16 | B T T T B H |
9 | Xelaju MC | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 15 | B B B B T B |
10 | Deportivo Mixco | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | T B T H H B |
11 | Deportivo Xinabajul | 13 | 3 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 10 | B T B T B H |
Title Play-offs