Kết quả Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi, 17h00 ngày 26/11
Kết quả Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi Đối đầu Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi Phong độ Gareji Sagarejo gần đây Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
- Thứ ba, Ngày 26/11/202417:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.90O 2.75
0.84U 2.75
0.921
2.25X
3.402
2.75Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.64O 1.25
1.00U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2024 » vòng 34
-
Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính
- 49'0-0Varlam Kilasonia
- 50'Levan Papava1-0
- 57'Giorgi Vekua1-0
- 77'Badri Gogoberishvili2-0
- 83'2-0Dmytro Dobranskyi
- 84'Jaba Kasrelishvili3-0
- 90'Valeri Olkhovi (Assist:Nugzar Spanderashvili)4-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Gareji Sagarejo vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê
- Gareji SagarejoFC Metalurgi Rustavi
- 5Phạt góc4
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 11Tổng cú sút6
-
- 8Sút trúng cầu môn1
-
- 3Sút ra ngoài5
-
BXH VĐQG Georgia 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gareji Sagarejo | 36 | 19 | 10 | 7 | 77 | 44 | 33 | 67 | H T H T T H |
2 | FC Metalurgi Rustavi | 36 | 20 | 5 | 11 | 62 | 41 | 21 | 65 | T T B B T T |
3 | FC Sioni Bolnisi | 36 | 19 | 4 | 13 | 66 | 42 | 24 | 61 | T B H T T B |
4 | Spaeri FC | 36 | 14 | 9 | 13 | 50 | 47 | 3 | 51 | T H B B B T |
5 | Lokomotiv Tbilisi | 36 | 13 | 12 | 11 | 50 | 49 | 1 | 51 | B T T T T H |
6 | Dinamo Tbilisi II | 36 | 15 | 6 | 15 | 51 | 62 | -11 | 51 | H H T B B T |
7 | Aragvi Dusheti | 36 | 14 | 7 | 15 | 51 | 50 | 1 | 49 | B T T T B H |
8 | Shturmi | 36 | 12 | 9 | 15 | 42 | 49 | -7 | 45 | T B T B T H |
9 | WIT Georgia Tbilisi | 36 | 11 | 8 | 17 | 49 | 59 | -10 | 41 | B B B T B B |
10 | Kolkheti 1913 Poti | 36 | 4 | 8 | 24 | 30 | 85 | -55 | 20 | B B B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation