Phong độ Gareji Sagarejo gần đây, KQ Gareji Sagarejo mới nhất
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
- 02/04/2025Dila GoriGareji Sagarejo1 - 0L
- 28/03/2025Dinamo TbilisiGareji Sagarejo1 - 0L
- 16/03/20251 FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo0 - 0W
- 11/03/2025Samgurali TskhGareji Sagarejo3 - 1L
- 06/03/2025Gareji SagarejoDinamo Batumi0 - 0D
- 20/02/2025OrdabasyGareji Sagarejo1 - 2W
- 19/02/2025FC OzgnGareji Sagarejo1 - 1D
- 09/02/2025Gareji SagarejoGerda Barney0 - 0W
- 05/02/2025Sabutaroti billisse BGareji Sagarejo0 - 0W
- 02/02/2025Lokomotiv TbilisiGareji Sagarejo0 - 0L
Thống kê phong độ Gareji Sagarejo gần đây, KQ Gareji Sagarejo mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Gareji Sagarejo gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp quốc gia Georgia | 5 | 1 | 1 | 3 |
- Giao hữu CLB | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây: theo giải đấu
- 02/04/2025Dila GoriGareji Sagarejo1 - 0L
- 28/03/2025Dinamo TbilisiGareji Sagarejo1 - 0L
- 16/03/20251 FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo0 - 0W
- 11/03/2025Samgurali TskhGareji Sagarejo3 - 1L
- 06/03/2025Gareji SagarejoDinamo Batumi0 - 0D
- 20/02/2025OrdabasyGareji Sagarejo1 - 2W
- 19/02/2025FC OzgnGareji Sagarejo1 - 1D
- 09/02/2025Gareji SagarejoGerda Barney0 - 0W
- 05/02/2025Sabutaroti billisse BGareji Sagarejo0 - 0W
- 02/02/2025Lokomotiv TbilisiGareji Sagarejo0 - 0L
- Kết quả Gareji Sagarejo mới nhất ở giải Cúp quốc gia Georgia
- Kết quả Gareji Sagarejo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gareji Sagarejo gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gareji Sagarejo (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Gareji Sagarejo (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Metalurgi Rustavi | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T T |
2 | Spaeri FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T H T |
3 | Samtredia | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H T H |
4 | FC Gonio | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B H T |
5 | FC Sioni Bolnisi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H B B |
6 | Sabutaroti billisse B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B B |
7 | Merani Martvili | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B H T B |
8 | Lokomotiv Tbilisi | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
9 | Dinamo Tbilisi II | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H B H H |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | B H H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia