Kết quả Sao Paulo vs Ponte Preta, 05h30 ngày 20/02
Kết quả Sao Paulo vs Ponte Preta Đối đầu Sao Paulo vs Ponte Preta Phong độ Sao Paulo gần đây Phong độ Ponte Preta gần đây
- Thứ năm, Ngày 20/02/202505:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.01+1.25
0.79O 2.25
0.79U 2.25
0.891
1.44X
3.902
6.50Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.06O 1
0.99U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sao Paulo vs Ponte Preta
-
Sân vận động: Estadio do Morumbi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil (Paulista) 2025 » vòng 11
-
Sao Paulo vs Ponte Preta: Diễn biến chính
- 23'0-0Danilo Carvalho Barcelos
- 24'0-0Jean Dias
- 45'Jonathan Calleri (Assist:Oscar Dos Santos Emboaba Junior)1-0
- 49'1-1
Artur Artur Batista de Souza
- 55'1-1Emerson Raymundo Santos Moreno
- 60'1-2
Everton Sidnei De Brito
- BXH VĐQG Brazil (Paulista)
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Sao Paulo vs Ponte Preta: Số liệu thống kê
- Sao PauloPonte Preta
- 4Phạt góc1
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 0Thẻ vàng3
-
- 8Tổng cú sút9
-
- 2Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài5
-
- 2Cản sút2
-
- 8Sút Phạt9
-
- 65%Kiểm soát bóng35%
-
- 67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
- 433Số đường chuyền228
-
- 90%Chuyền chính xác79%
-
- 9Phạm lỗi8
-
- 3Việt vị0
-
- 2Cứu thua1
-
- 4Rê bóng thành công11
-
- 2Đánh chặn4
-
- 17Ném biên13
-
- 8Thử thách5
-
- 14Long pass14
-
- 78Pha tấn công51
-
- 20Tấn công nguy hiểm17
-
BXH VĐQG Brazil (Paulista) 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Corinthians Paulista (SP) | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 13 | 7 | 27 | T H T T H H |
2 | Palmeiras | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 11 | 23 | H H T H T T |
3 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 16 | 3 | 23 | H B T T H B |
4 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 22 | T T T H T B |
5 | Sao Paulo | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | B H H H B T |
6 | Santos | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 14 | 6 | 18 | H H B T T T |
7 | Gremio Novorizontin | 12 | 4 | 6 | 2 | 13 | 11 | 2 | 18 | B H H H T T |
8 | Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 13 | 1 | 17 | H T B T T T |
9 | Mirassol | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 21 | 0 | 16 | B H B B B B |
10 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 14 | 0 | 13 | T B H B H H |
11 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 15 | 16 | -1 | 13 | H T H H H H |
12 | AE Velo Clube SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 13 | H B H T H T |
13 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 13 | -5 | 11 | H T T H B B |
14 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 12 | 19 | -7 | 8 | B H B B B H |
15 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 19 | -10 | 7 | B H B B H B |
16 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 23 | -13 | 7 | B H H B H B |
Title Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
- Bảng xếp hạng CP Brazil