Kết quả Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka, 03h00 ngày 02/03
Kết quả Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka Phong độ Radnik Bijeljina gần đây Phong độ Borac Banja Luka gần đây
- Chủ nhật, Ngày 02/03/202503:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
0.96O 2.5
0.75U 2.5
0.951
8.00X
4.402
1.33Hiệp 1+0.5
0.85-0.5
0.91O 1
1.01U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bosnia-Herzegovina 2024-2025 » vòng 20
-
Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka: Diễn biến chính
- 35'Marko Perisic0-0
- 44'Stefan Santrac0-0
- 48'Damjan Krajisnik0-0
- 87'0-1
Enver Kulasin
- 90'0-1David Cavic
- BXH VĐQG Bosnia-Herzegovina
- BXH bóng đá Bosnia mới nhất
-
Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka: Số liệu thống kê
- Radnik BijeljinaBorac Banja Luka
- 5Phạt góc10
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 1Tổng cú sút15
-
- 0Sút trúng cầu môn7
-
- 1Sút ra ngoài8
-
- 36%Kiểm soát bóng64%
-
- 37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
- 6Cứu thua0
-
- 68Pha tấn công91
-
- 33Tấn công nguy hiểm70
-
BXH VĐQG Bosnia-Herzegovina 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HSK Zrinjski Mostar | 23 | 19 | 3 | 1 | 48 | 11 | 37 | 60 | T H T T T T |
2 | Borac Banja Luka | 23 | 18 | 3 | 2 | 45 | 9 | 36 | 57 | T T H T T T |
3 | Sarajevo | 24 | 15 | 7 | 2 | 48 | 16 | 32 | 52 | T H T B T T |
4 | FK Zeljeznicar | 24 | 14 | 5 | 5 | 39 | 21 | 18 | 47 | H H H T T T |
5 | FK Sloga Doboj | 23 | 11 | 4 | 8 | 28 | 26 | 2 | 37 | H T T T T T |
6 | FK Velez Mostar | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 27 | 6 | 31 | H B H H T H |
7 | NK Siroki Brijeg | 24 | 8 | 6 | 10 | 31 | 38 | -7 | 30 | H B T B B H |
8 | Radnik Bijeljina | 24 | 8 | 2 | 14 | 28 | 37 | -9 | 26 | B B B B B H |
9 | Posusje | 23 | 6 | 5 | 12 | 24 | 30 | -6 | 23 | B B H B H B |
10 | FK Igman Konjic | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 | 52 | -32 | 20 | B T B B B B |
11 | GOSK Gabela | 24 | 2 | 3 | 19 | 16 | 55 | -39 | 9 | H B H B B B |
12 | Sloboda | 24 | 1 | 4 | 19 | 10 | 48 | -38 | 7 | T B H B B H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation