Kết quả Neman Grodno vs BATE Borisov, 00h00 ngày 16/06
Kết quả Neman Grodno vs BATE Borisov Nhận định Neman Grodno vs BATE Borisov, 00h00 ngày 15/6 Đối đầu Neman Grodno vs BATE Borisov Phong độ Neman Grodno gần đây Phong độ BATE Borisov gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/06/202400:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.01+1
0.83O 2.5
1.04U 2.5
0.781
1.50X
3.902
5.50Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.01O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Neman Grodno vs BATE Borisov
-
Sân vận động: Nieman Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2024 » vòng 12
-
Neman Grodno vs BATE Borisov: Diễn biến chính
- 6'Mikhail Kozlov0-0
- 45'0-0Viktor Sotnikov
- 68'0-0Alexander Martynov
- 75'Egor Zubovich0-0
- 76'Leonard Gweth1-0
- 78'1-0Ruslan Khadarkevich
- 90'Mikhail Kozlov1-0
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Neman Grodno vs BATE Borisov: Số liệu thống kê
- Neman GrodnoBATE Borisov
- 4Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng3
-
- 15Tổng cú sút5
-
- 6Sút trúng cầu môn1
-
- 9Sút ra ngoài4
-
- 21Sút Phạt23
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
- 1Cứu thua5
-
- 108Pha tấn công73
-
- 60Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Belarus 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dinamo Minsk | 30 | 20 | 8 | 2 | 50 | 13 | 37 | 68 | T H H T B H |
2 | Neman Grodno | 30 | 20 | 5 | 5 | 45 | 19 | 26 | 65 | T H T H H T |
3 | FC Torpedo Zhodino | 30 | 18 | 8 | 4 | 45 | 21 | 24 | 62 | H T T H T T |
4 | Dinamo Brest | 30 | 14 | 7 | 9 | 62 | 37 | 25 | 49 | B H T T B H |
5 | FK Vitebsk | 30 | 14 | 5 | 11 | 33 | 25 | 8 | 47 | T B B T T B |
6 | FC Gomel | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 28 | 9 | 44 | H T H T H B |
7 | FK Isloch Minsk | 30 | 11 | 8 | 11 | 36 | 30 | 6 | 41 | B T H B T T |
8 | BATE Borisov | 30 | 11 | 7 | 12 | 38 | 38 | 0 | 40 | T T B B B T |
9 | Slutsksakhar Slutsk | 30 | 11 | 6 | 13 | 26 | 41 | -15 | 39 | B B B H T B |
10 | Arsenal Dzyarzhynsk | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 38 | B B B H H T |
11 | Slavia Mozyr | 30 | 8 | 11 | 11 | 28 | 33 | -5 | 35 | B H H T H B |
12 | Smorgon FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 33 | 51 | -18 | 32 | H T H H B T |
13 | FC Minsk | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 | 44 | -16 | 28 | T T H H B B |
14 | Naftan Novopolock | 30 | 5 | 11 | 14 | 27 | 44 | -17 | 26 | B B H B H T |
15 | Dnepr Mogilev | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 58 | -31 | 18 | H H B B B T |
16 | Shakhter Soligorsk | 30 | 5 | 7 | 18 | 19 | 45 | -26 | 2 | B B H B B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation