Phong độ Neman Grodno gần đây, KQ Neman Grodno mới nhất
Phong độ Neman Grodno gần đây
- 30/03/2025Neman GrodnoFC Gomel0 - 0L
- 15/03/2025Neman GrodnoFC Molodechno1 - 0W
- 22/03/2025Neman GrodnoFK Lida0 - 0D
- 15/02/2025Dinamo BrestNeman Grodno1 - 1D
- 13/02/2025Neman GrodnoSlutsksakhar Slutsk1 - 0W
- 12/02/2025Neman GrodnoNiva Dolbizno5 - 0W
- 09/03/2025FK Isloch MinskNeman Grodno0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-4]
- 05/03/2025Neman GrodnoFK Isloch Minsk0 - 0D
- 01/03/2025Dinamo MinskNeman Grodno0 - 0W
- 22/02/2025Neman GrodnoDinamo Minsk0 - 1L
Thống kê phong độ Neman Grodno gần đây, KQ Neman Grodno mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Neman Grodno gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Belarus | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Giao hữu CLB | 4 | 2 | 2 | 0 |
- Siêu Cúp Belarus | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Belarus | 3 | 1 | 2 | 0 |
Phong độ Neman Grodno gần đây: theo giải đấu
- 30/03/2025Neman GrodnoFC Gomel0 - 0L
- 15/03/2025Neman GrodnoFC Molodechno1 - 0W
- 22/03/2025Neman GrodnoFK Lida0 - 0D
- 15/02/2025Dinamo BrestNeman Grodno1 - 1D
- 13/02/2025Neman GrodnoSlutsksakhar Slutsk1 - 0W
- 12/02/2025Neman GrodnoNiva Dolbizno5 - 0W
- 22/02/2025Neman GrodnoDinamo Minsk0 - 1L
- 09/03/2025FK Isloch MinskNeman Grodno0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-4]
- 05/03/2025Neman GrodnoFK Isloch Minsk0 - 0D
- 01/03/2025Dinamo MinskNeman Grodno0 - 0W
- Kết quả Neman Grodno mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả Neman Grodno mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Neman Grodno mới nhất ở giải Siêu Cúp Belarus
- Kết quả Neman Grodno mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Neman Grodno gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Neman Grodno (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
Neman Grodno (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Rohachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
2 | BATE Borisov | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
3 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | H T |
4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
5 | FC Gomel | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
6 | Slutsksakhar Slutsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | B T H |
7 | Dinamo Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | Naftan Novopolock | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T H B |
9 | Neman Grodno | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
10 | FK Vitebsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B B T |
11 | FC Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
12 | FC Torpedo Zhodino | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
13 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
14 | Dinamo Brest | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
15 | Smorgon FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
16 | FC Molodechno | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus