Kết quả Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ, 19h00 ngày 11/10
Kết quả Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ Đối đầu Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ Phong độ Energetik-BGU Minsk Nữ gần đây Phong độ Dyussh Polesgu Nữ gần đây
- Thứ sáu, Ngày 11/10/202419:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 7 - 0
VĐQG Belarus nữ 2024 » vòng 28
-
Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ: Diễn biến chính
- 1'Frolova E.1-0
- 15'Frolova E.2-0
- 16'Shereshovets T.3-0
- 20'Shmarovskaya D.4-0
- 30'Frolova E.5-0
- 31'Shereshovets T.6-0
- 45'Ivanchik D.7-0
- 54'7-0Chukholskaya E.
- 59'7-1
Chukholskaya E.
- 66'Asmykovich N.8-1
- 68'Frolova E.9-1
- 69'Shmarovskaya D.10-1
- 78'10-1Sergeyuk O.
- 86'Shereshovets T.11-1
- 89'Lobashova A.12-1
- BXH VĐQG Belarus nữ
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Energetik-BGU Minsk Nữ vs Dyussh Polesgu Nữ: Số liệu thống kê
- Energetik-BGU Minsk NữDyussh Polesgu Nữ
- 0Thẻ vàng2
-
BXH VĐQG Belarus nữ 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 | 83 | T T T T T B |
2 | FK Minsk (W) | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 | 83 | T T T H T T |
3 | Energetik-BGU Minsk (W) | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 | 71 | T T T T H T |
4 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 | 53 | B B T B T T |
5 | ABFF U19 (W) | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 | 52 | B B B B T T |
6 | Dnepr Mogilev (W) | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 | 47 | B T B T T T |
7 | Dinamo Brest (W) | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 | 37 | H T B T B B |
8 | Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 | 30 | B H T B T B |
9 | FC Gomel (W) | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 | 16 | T B B B B T |
10 | Dyussh Polesgu (W) | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 | 9 | B T B B B B |
11 | Smorgon (W) | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 | 4 | B B B B B B |
12 | Belarus (W) U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |