Đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal, 19h00 ngày 03/4
Kết quả Sagadam FK vs FC Ahal Đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal Phong độ Sagadam FK gần đây Phong độ FC Ahal gần đây
VĐQG Turkmenistan 2025: Sagadam FK vs FC Ahal
- Giải đấu: VĐQG TurkmenistanMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 03/4/2025 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal trước đây
- 30/11/2024Sagadam FK1 - 4FC Ahal1 - 2L
- 05/11/2024FC Ahal6 - 0Sagadam FK3 - 0L
- 04/05/2024Sagadam FK0 - 2FC Ahal0 - 0L
- 10/03/2024FC Ahal1 - 0Sagadam FK0 - 0L
- 29/12/2023Sagadam FK1 - 3FC Ahal1 - 1L
- 19/08/2023FC Ahal2 - 2Sagadam FK1 - 1D
- 04/05/2023Sagadam FK1 - 0FC Ahal0 - 0W
- 07/12/2022Sagadam FK2 - 4FC Ahal2 - 3L
- 04/11/2022FC Ahal3 - 1Sagadam FK0 - 0L
- 30/09/2022Sagadam FK1 - 1FC Ahal1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Turkmenistan | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagadam FK vs FC Ahal: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sagadam FK (sân nhà) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Sagadam FK (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sagadam FK thắng
Bại: là số trận Sagadam FK thua
Thắng: là số trận Sagadam FK thắng
Bại: là số trận Sagadam FK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Turkmenistan mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sagadam FK và FC Ahal trên Bảng xếp hạng của VĐQG Turkmenistan mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Turkmenistan 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nebitchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T H T B |
2 | Sagadam FK | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 7 | T T H B |
3 | Arkadag FK | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | T T |
4 | FC Ahal | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 | T T B |
5 | FC Altyn Asyr | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
6 | HTTU Asgabat | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B B H H T |
7 | FC MERW | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | B T H B B |
8 | Kopetdag Asgabat | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | -7 | 1 | B B H |
Cập nhật: