Tổng số trận | 207 |
Số trận đã kết thúc | 206 (99.52%) |
Số trận sắp đá | 1 (0.48%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 80 (38.65%) |
Số trận thắng (sân khách) | 56 (27.05%) |
Số trận hòa | 70 (33.82%) |
Số bàn thắng | 357 (1.73 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 199 (0.97 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 158 (0.77 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Ngezi Platinum Stars (31 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Ngezi Platinum Stars (31 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Chicken Inn (14 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Sheasham (10 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Sheasham (4 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | ZPC Kariba, Cranborne Bullets (5 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Highlanders (8 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Dynamos, Highlanders, Manica Diamonds (4 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Highlanders (4 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Yadah (31 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Triangle (13 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Yadah (19 bàn thua) |