Tổng số trận | 182 |
Số trận đã kết thúc | 182 (100%) |
Số trận sắp đá | 0 (0%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 73 (40.11%) |
Số trận thắng (sân khách) | 67 (36.81%) |
Số trận hòa | 42 (23.08%) |
Số bàn thắng | 436 (2.4 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 230 (1.26 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 206 (1.13 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | PAOK Saloniki (51 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | AEK Athens (51 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | PAOK Saloniki (26 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Lamia (14 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Lamia (7 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Lamia (7 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Olympiakos Piraeus, AEK Athens (16 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | AEK Athens (5 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Olympiakos Piraeus (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | (47 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (22 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | PAOK Saloniki (26 bàn thua) |