Tổng số trận | 240 |
Số trận đã kết thúc | 10 (4.17%) |
Số trận sắp đá | 230 (95.83%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 3 (1.25%) |
Số trận thắng (sân khách) | 3 (1.25%) |
Số trận hòa | 4 (1.67%) |
Số bàn thắng | 31 (3.1 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 16 (1.6 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 15 (1.5 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | ND Gorica (6 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Jadran Dekani, ND Gorica (6 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | ND Gorica, NK Rudar Velenje (3 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Drava, Dravinja (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Dravinja, NK Brinje Grosuplje, NK Bilje, NK Svoboda Ljubljana, Drava, NK Rudar Velenje, Bistrica, Tabor Sezana, Tolmin (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Drava, NK Aluminij, Dravinja, Krka, Jadran Dekani, MNK FC Ljubljana, ND Beltinci (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | NK Bilje, Drava, Dravinja (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Dravinja, NK Brinje Grosuplje, NK Bilje, NK Svoboda Ljubljana, Drava, NK Rudar Velenje, Bistrica, Tabor Sezana (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | NK Bilje, Drava, NK Aluminij, Dravinja, Krka, Jadran Dekani, MNK FC Ljubljana, ND Beltinci (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | (5 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Jadran Dekani, ND Gorica (3 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | ND Gorica, NK Rudar Velenje (3 bàn thua) |