Phong độ Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây, KQ Metalist 1925 Kharkiv(U21) mới nhất

Phong độ Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây

  • 24/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Veres Rivne U21
    1 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Polissya Zhytomyr U21
    0 - 0
    D
  • 11/05/2024
    Chernomorets Odessa U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    4 - 0
    L
  • 03/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    FC Vorskla U21
    0 - 1
    D
  • 27/04/2024
    Kryvbas U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 1
    W
  • 21/04/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Obolon Kiev U21
    0 - 0
    W
  • 14/04/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Dnipro-1 U21
    1 - 0
    W
  • 06/04/2024
    Kolos Kovalivka U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 1
    L
  • 30/03/2024
    Zorya U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 2
    W
  • 15/03/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Rukh Vynnyky U21
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây, KQ Metalist 1925 Kharkiv(U21) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

Thống kê phong độ Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Ukraine U21 10 5 3 2

Phong độ Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Metalist 1925 Kharkiv(U21) mới nhất ở giải VĐQG Ukraine U21

  • 24/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Veres Rivne U21
    1 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Polissya Zhytomyr U21
    0 - 0
    D
  • 11/05/2024
    Chernomorets Odessa U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    4 - 0
    L
  • 03/05/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    FC Vorskla U21
    0 - 1
    D
  • 27/04/2024
    Kryvbas U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 1
    W
  • 21/04/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Obolon Kiev U21
    0 - 0
    W
  • 14/04/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Dnipro-1 U21
    1 - 0
    W
  • 06/04/2024
    Kolos Kovalivka U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 1
    L
  • 30/03/2024
    Zorya U21
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    1 - 2
    W
  • 15/03/2024
    Metalist 1925 Kharkiv(U21)
    Rukh Vynnyky U21
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metalist 1925 Kharkiv(U21) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Metalist 1925 Kharkiv(U21) (sân nhà) 8 5 0 0
Metalist 1925 Kharkiv(U21) (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Metalist 1925 Kharkiv(U21) thắng
Bại: là số trận Metalist 1925 Kharkiv(U21) thua

BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 22 19 3 0 65 14 51 60 H T H H T T
2 Dinamo KyivU21 22 19 2 1 77 8 69 59 T T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 22 14 6 2 53 21 32 48 T T T T H T
4 Karpaty U21 22 13 5 4 52 22 30 44 T B T H H H
5 Rukh Vynnyky U21 22 10 4 8 39 33 6 34 T T T B T B
6 Polissya Zhytomyr U21 22 8 9 5 42 24 18 33 B H H T H T
7 Veres Rivne U21 23 9 5 9 30 29 1 32 T B T H T B
8 Zorya U21 22 8 4 10 46 47 -1 28 T H B B B B
9 Obolon Kiev U21 22 8 4 10 32 36 -4 28 B H T H B T
10 PFC Oleksandria U21 23 7 6 10 37 46 -9 27 H B B H T B
11 Kryvbas U21 23 6 7 10 33 45 -12 25 B B H H T T
12 FC Vorskla U21 23 6 7 10 19 34 -15 25 B H B B B T
13 FC Livyi Bereh U21 23 6 4 13 26 54 -28 22 H T B H B B
14 Inhulets Petrove U21 23 3 5 15 18 59 -41 14 H T T B B B
15 LNZ Cherkasy U21 23 3 3 17 14 81 -67 12 B B H T B T
16 Chernomorets Odessa U21 23 3 2 18 21 51 -30 11 B B B T H B

Cập nhật: