Phong độ Ajaccio gần đây, KQ Ajaccio mới nhất

Phong độ Ajaccio gần đây

  • 29/03/2025
    Martigues
    Ajaccio
    2 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Ajaccio
    Red Star FC 93
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Grenoble
    Ajaccio
    1 - 1
    D
  • 04/03/2025
    1 Ajaccio
    USL Dunkerque
    0 - 1
    L
  • 23/02/2025
    Metz
    Ajaccio
    0 - 0
    W
  • 15/02/2025
    Ajaccio
    Stade Lavallois MFC
    2 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Ajaccio
    Guingamp
    0 - 2
    L
  • 01/02/2025
    1 Clermont
    Ajaccio
    0 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Rodez Aveyron
    Ajaccio
    0 - 2
    W
  • 18/01/2025
    Ajaccio
    Caen
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Ajaccio gần đây, KQ Ajaccio mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 1 3

Thống kê phong độ Ajaccio gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Pháp 10 6 1 3

Phong độ Ajaccio gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Ajaccio mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp

  • 29/03/2025
    Martigues
    Ajaccio
    2 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Ajaccio
    Red Star FC 93
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Grenoble
    Ajaccio
    1 - 1
    D
  • 04/03/2025
    1 Ajaccio
    USL Dunkerque
    0 - 1
    L
  • 23/02/2025
    Metz
    Ajaccio
    0 - 0
    W
  • 15/02/2025
    Ajaccio
    Stade Lavallois MFC
    2 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Ajaccio
    Guingamp
    0 - 2
    L
  • 01/02/2025
    1 Clermont
    Ajaccio
    0 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Rodez Aveyron
    Ajaccio
    0 - 2
    W
  • 18/01/2025
    Ajaccio
    Caen
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ajaccio gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Ajaccio (sân nhà) 7 6 0 0
Ajaccio (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ajaccio thắng
Bại: là số trận Ajaccio thua

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 28 18 4 6 51 27 24 58 T B T B T T
2 Metz 28 16 8 4 49 22 27 56 T B T T T T
3 Paris FC 28 17 4 7 46 30 16 55 B T T T B T
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 28 12 7 9 36 27 9 43 B T B T T B
7 Bastia 28 9 13 6 31 27 4 40 H T B T B T
8 FC Annecy 28 11 7 10 33 38 -5 40 T B B B H B
9 Grenoble 28 10 7 11 33 33 0 37 T H B H H B
10 Pau FC 28 9 10 9 31 37 -6 37 B H T B H T
11 Ajaccio 28 10 4 14 25 35 -10 34 T T B H T B
12 Amiens 28 10 4 14 29 42 -13 34 B H B B T H
13 Troyes 28 10 3 15 29 29 0 33 B B T T B B
14 Red Star FC 93 28 9 6 13 30 43 -13 33 T B T T B H
15 Rodez Aveyron 28 8 8 12 47 45 2 32 T H B T H H
16 Martigues 28 8 4 16 22 43 -21 28 B T T B H T
17 Clermont 28 6 9 13 23 36 -13 27 H B B B H H
18 Caen 28 5 4 19 25 44 -19 19 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: