Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây, KQ Dynamo Moscow Nữ mới nhất

Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây

  • 29/03/2025
    Spartak Moscow (W)
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Krasnodar FK Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    1 - 0
    L
  • 08/03/2025
    1 Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    2 - 1
    W
  • 16/11/2024
    Rubin Kazan Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    2 - 2
    W
  • 08/11/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    Spartak Moscow (W)
    1 - 3
    L
  • 03/11/2024
    CSKA Moscow Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 20/10/2024
    Zvezda 2005 Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 12/10/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    W
  • 28/09/2024
    Chertanovo Moscow Nữ
    Dynamo Moscow Nữ 1
    0 - 1
    W
  • 22/09/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây, KQ Dynamo Moscow Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

Thống kê phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Nga nữ 10 5 0 5

Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Dynamo Moscow Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nga nữ

  • 29/03/2025
    Spartak Moscow (W)
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Krasnodar FK Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    1 - 0
    L
  • 08/03/2025
    1 Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    2 - 1
    W
  • 16/11/2024
    Rubin Kazan Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    2 - 2
    W
  • 08/11/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    Spartak Moscow (W)
    1 - 3
    L
  • 03/11/2024
    CSKA Moscow Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 20/10/2024
    Zvezda 2005 Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 0
    L
  • 12/10/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    W
  • 28/09/2024
    Chertanovo Moscow Nữ
    Dynamo Moscow Nữ 1
    0 - 1
    W
  • 22/09/2024
    Dynamo Moscow Nữ
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dynamo Moscow Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Dynamo Moscow Nữ (sân nhà) 5 5 0 0
Dynamo Moscow Nữ (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dynamo Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Dynamo Moscow Nữ thua

BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Spartak Moscow (W) 4 4 0 0 17 3 14 12 T T T T
2 CSKA Moscow (W) 4 4 0 0 11 0 11 12 T T T T
3 Zenit St Petersburg (W) 4 3 1 0 8 1 7 10 H T T T
4 Krylya Sovetov Samara (W) 4 2 2 0 3 1 2 8 H H T T
5 Lokomotiv Moscow (W) 3 2 0 1 4 1 3 6 B T T
6 Krasnodar FK (W) 4 2 0 2 5 6 -1 6 T T B B
7 Rubin Kazan (W) 3 1 2 0 2 1 1 5 H T H
8 Dynamo Moscow (W) 3 1 0 2 6 6 0 3 T B B
9 FK Ryazan (W) 4 1 0 3 3 7 -4 3 B B B T
10 Chertanovo Moscow (W) 4 1 0 3 2 12 -10 3 T B B B
11 FK Rostov (W) 4 0 1 3 1 9 -8 1 B B B H
12 Zvezda 2005 (W) 3 0 0 3 1 8 -7 0 B B B
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 4 0 0 4 1 9 -8 0 B B B B

Cập nhật: