Phong độ Cape Town Spurs gần đây, KQ Cape Town Spurs mới nhất
Phong độ Cape Town Spurs gần đây
- 05/04/2025Cape Town SpursLeruma United0 - 0D
- 29/03/2025Cape Town SpursKruger United0 - 1D
- 14/03/2025Baroka FCCape Town Spurs0 - 1W
- 11/03/2025VendaCape Town Spurs1 - 1L
- 01/03/2025Cape Town SpursHighbury0 - 1W
- 22/02/2025JDR StarsCape Town Spurs0 - 0D
- 08/02/2025Black LeopardsCape Town Spurs3 - 0L
- 01/02/2025Cape Town SpursMilford0 - 1D
- 13/02/2025Supersport UnitedCape Town Spurs1 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [2-1]
- 25/01/2025VendaCape Town Spurs0 - 2W
Thống kê phong độ Cape Town Spurs gần đây, KQ Cape Town Spurs mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Cape Town Spurs gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp liên đoàn Nam Phi | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Hạng nhất Nam Phi | 8 | 2 | 4 | 2 |
Phong độ Cape Town Spurs gần đây: theo giải đấu
- 13/02/2025Supersport UnitedCape Town Spurs1 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [2-1]
- 25/01/2025VendaCape Town Spurs0 - 2W
- 05/04/2025Cape Town SpursLeruma United0 - 0D
- 29/03/2025Cape Town SpursKruger United0 - 1D
- 14/03/2025Baroka FCCape Town Spurs0 - 1W
- 11/03/2025VendaCape Town Spurs1 - 1L
- 01/03/2025Cape Town SpursHighbury0 - 1W
- 22/02/2025JDR StarsCape Town Spurs0 - 0D
- 08/02/2025Black LeopardsCape Town Spurs3 - 0L
- 01/02/2025Cape Town SpursMilford0 - 1D
- Kết quả Cape Town Spurs mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Nam Phi
- Kết quả Cape Town Spurs mới nhất ở giải Hạng nhất Nam Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cape Town Spurs gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Cape Town Spurs (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Cape Town Spurs (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Nam Phi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
4 | TS Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 29 | 25 | 4 | 35 | B T H T T B |
5 | Sekhukhune United | 22 | 10 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 34 | T T B B T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
9 | Kaizer Chiefs | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 28 | -5 | 29 | B B T H B B |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 24 | 6 | 6 | 12 | 13 | 27 | -14 | 24 | B B H H B H |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi