Phong độ Gimpo FC gần đây, KQ Gimpo FC mới nhất
Phong độ Gimpo FC gần đây
- 06/04/2025Gimpo FCBucheon FC 19951 - 1L
- 30/03/20251 Cheonan CityGimpo FC0 - 1W
- 15/03/2025Gimpo FCSeongnam FC0 - 0D
- 08/03/2025Gimpo FCChungbuk Cheongju1 - 2L
- 01/03/2025Ansan Greeners FCGimpo FC0 - 0W
- 22/02/2025Busan I ParkGimpo FC0 - 0D
- 09/11/2024Gimpo FCCheonan City 11 - 0W
- 03/11/2024Seongnam FCGimpo FC0 - 1D
- 27/10/2024Gimpo FCSuwon Samsung Bluewings0 - 0D
- 22/03/2025Gijang UnitedGimpo FC0 - 0W
Thống kê phong độ Gimpo FC gần đây, KQ Gimpo FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Gimpo FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Hàn Quốc | 9 | 3 | 4 | 2 |
- Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Gimpo FC gần đây: theo giải đấu
- 06/04/2025Gimpo FCBucheon FC 19951 - 1L
- 30/03/20251 Cheonan CityGimpo FC0 - 1W
- 15/03/2025Gimpo FCSeongnam FC0 - 0D
- 08/03/2025Gimpo FCChungbuk Cheongju1 - 2L
- 01/03/2025Ansan Greeners FCGimpo FC0 - 0W
- 22/02/2025Busan I ParkGimpo FC0 - 0D
- 09/11/2024Gimpo FCCheonan City 11 - 0W
- 03/11/2024Seongnam FCGimpo FC0 - 1D
- 27/10/2024Gimpo FCSuwon Samsung Bluewings0 - 0D
- 22/03/2025Gijang UnitedGimpo FC0 - 0W
- Kết quả Gimpo FC mới nhất ở giải Hạng 2 Hàn Quốc
- Kết quả Gimpo FC mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gimpo FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gimpo FC (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
Gimpo FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Seoul E-Land FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | T H T B T T |
2 | Incheon United | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | T T B T H T |
3 | Bucheon FC 1995 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 3 | 12 | T T B T B T |
4 | Seongnam FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 12 | T H T H H T |
5 | Jeonnam Dragons | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T H T H B T |
6 | Suwon Samsung Bluewings | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | T B B H T T |
7 | Gimpo FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 | H T B H T B |
8 | Gyeongnam FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | B T H H T B |
9 | Busan I Park | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | H B T T H B |
10 | Hwaseong FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B H H T H B |
11 | Chungnam Asan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H B H H T |
12 | Chungbuk Cheongju | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | B H T B B B |
13 | Cheonan City | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 3 | B B T B B B |
14 | Ansan Greeners FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: