Phong độ Gimhae City gần đây, KQ Gimhae City mới nhất
Phong độ Gimhae City gần đây
- 05/04/2025Gimhae CityGyeongju KHNP0 - 1L
- 29/03/2025Gimhae CityDaejeon Korail2 - 0W
- 15/03/2025Ulsan CitizensGimhae City0 - 0W
- 02/03/2025Jeonbuk Hyundai Motors IIGimhae City1 - 0W
- 02/11/2024Gimhae CityGangneung City1 - 0W
- 26/10/2024Gyeongju KHNPGimhae City1 - 0L
- 05/10/2024Gimhae CityChuncheon Citizen0 - 0D
- 28/09/2024Siheung CityGimhae City 10 - 2W
- 21/09/2024Gimhae CityUlsan Citizens1 - 0W
- 23/03/2025Gimhae CityGeoje Citizen0 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [5-1]
Thống kê phong độ Gimhae City gần đây, KQ Gimhae City mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Gimhae City gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 4 Hàn Quốc | 9 | 6 | 1 | 2 |
- Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Gimhae City gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Gimhae CityGyeongju KHNP0 - 1L
- 29/03/2025Gimhae CityDaejeon Korail2 - 0W
- 15/03/2025Ulsan CitizensGimhae City0 - 0W
- 02/03/2025Jeonbuk Hyundai Motors IIGimhae City1 - 0W
- 02/11/2024Gimhae CityGangneung City1 - 0W
- 26/10/2024Gyeongju KHNPGimhae City1 - 0L
- 05/10/2024Gimhae CityChuncheon Citizen0 - 0D
- 28/09/2024Siheung CityGimhae City 10 - 2W
- 21/09/2024Gimhae CityUlsan Citizens1 - 0W
- 23/03/2025Gimhae CityGeoje Citizen0 - 1D
- 90phút [1-1], 120phút [5-1]
- Kết quả Gimhae City mới nhất ở giải Hạng 4 Hàn Quốc
- Kết quả Gimhae City mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gimhae City gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gimhae City (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
Gimhae City (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Pocheon FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
2 | Gimhae City | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
3 | Daejeon Korail | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | T T B H |
4 | Yangpyeong | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
5 | Yeoju Sejong | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
6 | Gyeongju KHNP | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | B T T |
7 | Chuncheon Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 6 | B B T T |
8 | Siheung City | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T T B |
9 | Busan Transportation Corporation | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H B T |
10 | Changwon City | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B B H |
11 | Paju Citizen FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B T H |
12 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 | B T B B |
13 | Gangneung City | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | B B H H |
14 | Ulsan Citizens | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B B H H |
15 | Mokpo City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: