Phong độ Yantra Gabrovo gần đây, KQ Yantra Gabrovo mới nhất
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây
- 03/04/2025Yantra GabrovoCSKA Sofia B2 - 0W
- 29/03/2025FratriaYantra Gabrovo0 - 2W
- 22/03/2025Yantra GabrovoSportist Svoge1 - 0W
- 17/03/2025FC DobrudzhaYantra Gabrovo 11 - 0L
- 08/03/2025Yantra GabrovoLitex Lovech3 - 0W
- 01/03/2025FC Dunav RuseYantra Gabrovo0 - 0D
- 22/02/2025Yantra GabrovoCSKA 1948 Sofia II2 - 0W
- 15/02/2025Lokomotiv Gorna OryahovitsaYantra Gabrovo0 - 0L
- 07/02/2025Botev Plovdiv IIYantra Gabrovo0 - 0W
- 01/02/2025Lokomotiv SofiaYantra Gabrovo1 - 0L
Thống kê phong độ Yantra Gabrovo gần đây, KQ Yantra Gabrovo mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Yantra Gabrovo gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Hạng 2 Bulgaria | 8 | 5 | 1 | 2 |
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây: theo giải đấu
- 07/02/2025Botev Plovdiv IIYantra Gabrovo0 - 0W
- 01/02/2025Lokomotiv SofiaYantra Gabrovo1 - 0L
- 03/04/2025Yantra GabrovoCSKA Sofia B2 - 0W
- 29/03/2025FratriaYantra Gabrovo0 - 2W
- 22/03/2025Yantra GabrovoSportist Svoge1 - 0W
- 17/03/2025FC DobrudzhaYantra Gabrovo 11 - 0L
- 08/03/2025Yantra GabrovoLitex Lovech3 - 0W
- 01/03/2025FC Dunav RuseYantra Gabrovo0 - 0D
- 22/02/2025Yantra GabrovoCSKA 1948 Sofia II2 - 0W
- 15/02/2025Lokomotiv Gorna OryahovitsaYantra Gabrovo0 - 0L
- Kết quả Yantra Gabrovo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Yantra Gabrovo mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Yantra Gabrovo gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Yantra Gabrovo (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
Yantra Gabrovo (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Dobrudzha | 29 | 17 | 9 | 3 | 54 | 18 | 36 | 60 | H H T T T T |
2 | PFK Montana | 29 | 17 | 9 | 3 | 39 | 12 | 27 | 60 | T H T B H T |
3 | Pirin Blagoevgrad | 28 | 16 | 8 | 4 | 44 | 30 | 14 | 56 | B B B T T T |
4 | FC Dunav Ruse | 29 | 13 | 11 | 5 | 42 | 28 | 14 | 50 | H T T H T H |
5 | Yantra Gabrovo | 29 | 14 | 7 | 8 | 44 | 28 | 16 | 49 | H T B T T T |
6 | Marek Dupnitza | 29 | 13 | 9 | 7 | 36 | 27 | 9 | 48 | H B T B B T |
7 | Belasitsa Petrich | 29 | 14 | 5 | 10 | 34 | 28 | 6 | 47 | T T B T B H |
8 | CSKA Sofia B | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 25 | 11 | 43 | T H T H H B |
9 | Etar | 29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 34 | 7 | 43 | T T B H B H |
10 | CSKA 1948 Sofia II | 29 | 13 | 3 | 13 | 46 | 41 | 5 | 42 | T B T T T B |
11 | Spartak Pleven | 29 | 12 | 6 | 11 | 30 | 33 | -3 | 42 | T H B T T B |
12 | Ludogorets Razgrad II | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 36 | 3 | 38 | H B H H B T |
13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 28 | 10 | 6 | 12 | 27 | 27 | 0 | 36 | B B H T H T |
14 | Fratria | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 38 | -11 | 34 | B B H T B T |
15 | Minyor Pernik | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 37 | -10 | 33 | B B T B B B |
16 | Litex Lovech | 29 | 6 | 7 | 16 | 16 | 34 | -18 | 25 | B B B B T H |
17 | Sportist Svoge | 29 | 5 | 9 | 15 | 15 | 34 | -19 | 24 | H T B B T H |
18 | Botev Plovdiv II | 29 | 6 | 4 | 19 | 22 | 50 | -28 | 22 | B T B B B H |
19 | Strumska Slava | 29 | 3 | 11 | 15 | 17 | 43 | -26 | 20 | H H B H B B |
20 | PFC Nesebar | 29 | 3 | 10 | 16 | 22 | 55 | -33 | 19 | H T B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria