Phong độ Dnepr Rohachev gần đây, KQ Dnepr Rohachev mới nhất
Phong độ Dnepr Rohachev gần đây
- 05/04/2025Dinamo BrestDnepr Rohachev0 - 1W
- 29/03/2025Dnepr RohachevArsenal Dzyarzhynsk0 - 1D
- 16/03/2025Slutsksakhar SlutskDnepr Rohachev0 - 0W
- 08/03/2025Dnepr RohachevFC Belshina Babruisk3 - 0W
- 02/03/2025FC Belshina BabruiskDnepr Rohachev1 - 1W
- 23/02/2025Dinamo BrestDnepr Rohachev0 - 5W
- 15/02/2025FC GomelDnepr Rohachev1 - 1W
- 12/02/2025Arsenal DzyarzhynskDnepr Rohachev1 - 1W
- 08/02/2025Dnepr RohachevDinamo-2 Minsk1 - 0W
- 23/11/2024BATE-2 BorisovDnepr Rohachev0 - 2W
Thống kê phong độ Dnepr Rohachev gần đây, KQ Dnepr Rohachev mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 9 | 1 | 0 |
Thống kê phong độ Dnepr Rohachev gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Belarus | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Giao hữu CLB | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Hạng nhất Belarus | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Dnepr Rohachev gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Dinamo BrestDnepr Rohachev0 - 1W
- 29/03/2025Dnepr RohachevArsenal Dzyarzhynsk0 - 1D
- 16/03/2025Slutsksakhar SlutskDnepr Rohachev0 - 0W
- 23/02/2025Dinamo BrestDnepr Rohachev0 - 5W
- 15/02/2025FC GomelDnepr Rohachev1 - 1W
- 12/02/2025Arsenal DzyarzhynskDnepr Rohachev1 - 1W
- 08/02/2025Dnepr RohachevDinamo-2 Minsk1 - 0W
- 23/11/2024BATE-2 BorisovDnepr Rohachev0 - 2W
- 08/03/2025Dnepr RohachevFC Belshina Babruisk3 - 0W
- 02/03/2025FC Belshina BabruiskDnepr Rohachev1 - 1W
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dnepr Rohachev gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Dnepr Rohachev (sân nhà) | 10 | 9 | 0 | 0 |
Dnepr Rohachev (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kommunalnik Slonim | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
2 | Volna Pinsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H |
3 | Dnepr Mogilev | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T |
4 | BATE-2 Borisov | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 | T |
5 | FK Lida | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | B T |
6 | Dinamo-2 Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
7 | ABFF(U19) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
8 | Ostrowitz | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | T B |
9 | FK Orsha | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T |
10 | Lokomotiv Gomel | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
11 | Niva Dolbizno | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
12 | FK Bumprom | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
13 | Osipovichy | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
14 | FC Gomel B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
15 | FC Baranovichi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
16 | Uni X-Labs Minsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
17 | FC Belshina Babruisk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
18 | FK Minsk B | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus