Phong độ LKS Lodz gần đây, KQ LKS Lodz mới nhất
Phong độ LKS Lodz gần đây
- 30/03/2025LKS LodzOdra Opole1 - 1L
- 15/03/2025Chrobry GlogowLKS Lodz1 - 0W
- 08/03/2025LKS LodzWarta Poznan2 - 0W
- 02/03/2025Kotwica KolobrzegLKS Lodz0 - 0D
- 23/02/2025LKS LodzMiedz Legnica0 - 0L
- 16/02/2025Gornik LecznaLKS Lodz2 - 1D
- 08/02/2025LKS LodzGKS Tychy0 - 0D
- 31/01/2025LKS LodzKS Wieczysta Krakow0 - 2L
- 28/01/2025LKS LodzObolon Kiev2 - 0W
- 25/01/2025LKS LodzFK Andijon0 - 0D
Thống kê phong độ LKS Lodz gần đây, KQ LKS Lodz mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ LKS Lodz gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Hạng nhất Ba Lan | 6 | 2 | 2 | 2 |
Phong độ LKS Lodz gần đây: theo giải đấu
- 08/02/2025LKS LodzGKS Tychy0 - 0D
- 31/01/2025LKS LodzKS Wieczysta Krakow0 - 2L
- 28/01/2025LKS LodzObolon Kiev2 - 0W
- 25/01/2025LKS LodzFK Andijon0 - 0D
- 30/03/2025LKS LodzOdra Opole1 - 1L
- 15/03/2025Chrobry GlogowLKS Lodz1 - 0W
- 08/03/2025LKS LodzWarta Poznan2 - 0W
- 02/03/2025Kotwica KolobrzegLKS Lodz0 - 0D
- 23/02/2025LKS LodzMiedz Legnica0 - 0L
- 16/02/2025Gornik LecznaLKS Lodz2 - 1D
- Kết quả LKS Lodz mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả LKS Lodz mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LKS Lodz gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
LKS Lodz (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
LKS Lodz (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rakow Czestochowa | 26 | 16 | 7 | 3 | 39 | 16 | 23 | 55 | T T T T T T |
2 | Jagiellonia Bialystok | 26 | 15 | 6 | 5 | 47 | 31 | 16 | 51 | T H T T T B |
3 | Lech Poznan | 26 | 16 | 2 | 8 | 48 | 24 | 24 | 50 | B T T T B B |
4 | Pogon Szczecin | 26 | 13 | 5 | 8 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T B H T H |
5 | Cracovia Krakow | 27 | 11 | 9 | 7 | 48 | 41 | 7 | 42 | H T B B T H |
6 | Legia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 48 | 35 | 13 | 41 | T B T H B H |
7 | Gornik Zabrze | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 31 | 6 | 40 | T B B T T B |
8 | Motor Lublin | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 | 45 | -6 | 39 | B T T H B T |
9 | GKS Katowice | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 32 | 3 | 36 | H B B T B T |
10 | Widzew lodz | 27 | 10 | 6 | 11 | 32 | 39 | -7 | 36 | B H B T T T |
11 | Radomiak Radom | 26 | 10 | 4 | 12 | 37 | 40 | -3 | 34 | B T H T T T |
12 | Piast Gliwice | 26 | 8 | 9 | 9 | 26 | 28 | -2 | 33 | H H T B B B |
13 | Korona Kielce | 26 | 8 | 9 | 9 | 25 | 34 | -9 | 33 | H T T T H B |
14 | Puszcza Niepolomice | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 38 | -13 | 25 | B T B B T B |
15 | Stal Mielec | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 43 | -15 | 24 | H B B B B H |
16 | Lechia Gdansk | 27 | 6 | 6 | 15 | 27 | 46 | -19 | 24 | B B B B T B |
17 | Zaglebie Lubin | 26 | 6 | 5 | 15 | 21 | 40 | -19 | 23 | B B B B H B |
18 | Slask Wroclaw | 26 | 4 | 9 | 13 | 28 | 40 | -12 | 21 | T B B H T T |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan