Phong độ Gornik Leczna gần đây, KQ Gornik Leczna mới nhất
Phong độ Gornik Leczna gần đây
- 04/04/20251 Miedz LegnicaGornik Leczna0 - 1W
- 29/03/2025Gornik LecznaRuch Chorzow0 - 0W
- 16/03/20251 Gornik LecznaArka Gdynia 20 - 1L
- 09/03/20251 Wisla KrakowGornik Leczna0 - 0L
- 02/03/2025Gornik LecznaZnicz Pruszkow1 - 0L
- 22/02/2025Polonia WarszawaGornik Leczna 12 - 1L
- 16/02/2025Gornik LecznaLKS Lodz2 - 1D
- 07/02/2025Zaglebie SosnowiecGornik Leczna2 - 1D
- 31/01/2025Gornik LecznaZlate Moravce2 - 1W
- 29/01/2025Stal RzeszowGornik Leczna1 - 1L
Thống kê phong độ Gornik Leczna gần đây, KQ Gornik Leczna mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Gornik Leczna gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Hạng nhất Ba Lan | 7 | 2 | 1 | 4 |
Phong độ Gornik Leczna gần đây: theo giải đấu
- 07/02/2025Zaglebie SosnowiecGornik Leczna2 - 1D
- 31/01/2025Gornik LecznaZlate Moravce2 - 1W
- 29/01/2025Stal RzeszowGornik Leczna1 - 1L
- 04/04/20251 Miedz LegnicaGornik Leczna0 - 1W
- 29/03/2025Gornik LecznaRuch Chorzow0 - 0W
- 16/03/20251 Gornik LecznaArka Gdynia 20 - 1L
- 09/03/20251 Wisla KrakowGornik Leczna0 - 0L
- 02/03/2025Gornik LecznaZnicz Pruszkow1 - 0L
- 22/02/2025Polonia WarszawaGornik Leczna 12 - 1L
- 16/02/2025Gornik LecznaLKS Lodz2 - 1D
- Kết quả Gornik Leczna mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Gornik Leczna mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gornik Leczna gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gornik Leczna (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Gornik Leczna (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 17 | 32 | 57 | T H T T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Wisla Plock | 26 | 13 | 8 | 5 | 44 | 31 | 13 | 47 | T T T H B T |
4 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
5 | Polonia Warszawa | 26 | 13 | 5 | 8 | 35 | 29 | 6 | 44 | T T H T T T |
6 | Wisla Krakow | 26 | 12 | 7 | 7 | 45 | 25 | 20 | 43 | T H T B T T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 49 | -28 | 23 | H B B H T B |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 26 | 4 | 9 | 13 | 19 | 40 | -21 | 21 | B H H H B B |
16 | Warta Poznan | 26 | 5 | 6 | 15 | 17 | 41 | -24 | 21 | H B B B H B |
17 | Stal Stalowa Wola | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 45 | -26 | 16 | H B H H H B |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan