Đối đầu Angouleme vs Andrezieux, 00h00 ngày 04/4

Nghiệp dư pháp 2024-2025: Angouleme vs Andrezieux

  • Giải đấu: Nghiệp dư pháp
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 04/4/2025 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Angouleme vs Andrezieux trước đây

  • 09/11/2024
    Andrezieux
    1 - 1
    Angouleme
    1 - 0
    D
  • 29/04/2023
    Andrezieux
    0 - 2
    Angouleme
    0 - 1
    W
  • 03/12/2022
    Angouleme
    1 - 1
    Andrezieux
    1 - 0
    D
  • 26/03/2022
    Andrezieux
    1 - 0
    Angouleme
    1 - 0
    L
  • 09/10/2021
    Angouleme
    0 - 2
    Andrezieux
    0 - 0
    L
  • 19/10/2019
    Andrezieux
    2 - 3
    Angouleme
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Angouleme vs Andrezieux

- Thống kê lịch sử đối đầu Angouleme vs Andrezieux: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 2 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Angouleme vs Andrezieux: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nghiệp dư pháp 6 2 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Angouleme vs Andrezieux: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Angouleme (sân nhà) 2 0 1 1
Angouleme (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Angouleme thắng
Bại: là số trận Angouleme thua

BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AngoulemeAndrezieux trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nghiệp dư pháp 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Fleury Merogis U.S. 23 14 7 2 34 13 21 49 T B H T T T
2 Bobigny A.C. 23 13 4 6 30 22 8 43 T H B B B T
3 Thionville FC 23 10 8 5 37 25 12 38 T T T T T H
4 Biesheim 23 10 8 5 35 23 12 38 B H B T H H
5 Chambly FC 23 9 10 4 32 24 8 37 H H T T T B
6 Balagne 23 8 8 7 33 33 0 32 B H B H B H
7 Beauvais 23 8 7 8 23 21 2 31 H B B T H H
8 Feignies 23 8 6 9 31 25 6 30 B T T B T H
9 Creteil 23 8 6 9 27 21 6 30 B B T H H B
10 Epinal 23 7 8 8 31 31 0 29 T B H H T B
11 AS Furiani Agliani 23 6 11 6 27 29 -2 29 B B T B H H
12 Haguenau 23 7 7 9 29 34 -5 28 B T T T B B
13 Chantilly 23 6 9 8 24 33 -9 27 B H T H T B
14 ES Wasquehal 23 7 3 13 20 34 -14 24 T B B B T T
15 AS Villers Houlgate 23 3 6 14 17 47 -30 15 B T H B B B
16 Aubervilliers 23 1 10 12 22 37 -15 13 T H B H B H

Cập nhật: