Đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 08/12
Kết quả Sagan Tosu vs Jubilo Iwata Đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata Phong độ Sagan Tosu gần đây Phong độ Jubilo Iwata gần đây
VĐQG Nhật Bản 2025: Sagan Tosu vs Jubilo Iwata
- Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 08/12/2024 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata trước đây
- 11/05/2024Jubilo Iwata0 - 3Sagan Tosu0 - 1W
- 07/08/2022Sagan Tosu2 - 0Jubilo Iwata1 - 0W
- 18/06/2022Jubilo Iwata3 - 1Sagan Tosu3 - 0L
- 19/10/2019Jubilo Iwata2 - 2Sagan Tosu1 - 1D
- 17/03/2019Sagan Tosu1 - 0Jubilo Iwata0 - 0W
- 28/07/2018Sagan Tosu0 - 0Jubilo Iwata0 - 0D
- 15/04/2018Jubilo Iwata1 - 0Sagan Tosu0 - 0L
- 26/11/2017Sagan Tosu0 - 2Jubilo Iwata0 - 1L
- 24/05/2023Sagan Tosu0 - 2Jubilo Iwata0 - 1L
- 05/04/2023Jubilo Iwata1 - 2Sagan Tosu0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Nhật Bản | 8 | 3 | 2 | 3 |
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sagan Tosu vs Jubilo Iwata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sagan Tosu (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Sagan Tosu (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sagan Tosu thắng
Bại: là số trận Sagan Tosu thua
Thắng: là số trận Sagan Tosu thắng
Bại: là số trận Sagan Tosu thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sagan Tosu và Jubilo Iwata trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vissel Kobe | 37 | 20 | 9 | 8 | 58 | 36 | 22 | 69 | T T B T H H |
2 | Hiroshima Sanfrecce | 37 | 19 | 11 | 7 | 71 | 40 | 31 | 68 | T T B B B T |
3 | Machida Zelvia | 37 | 19 | 9 | 9 | 53 | 31 | 22 | 66 | B B H B T T |
4 | Gamba Osaka | 37 | 17 | 12 | 8 | 46 | 34 | 12 | 63 | B T H T T T |
5 | Kashima Antlers | 37 | 17 | 11 | 9 | 57 | 40 | 17 | 62 | T H T H H T |
6 | Tokyo Verdy | 37 | 14 | 13 | 10 | 51 | 51 | 0 | 55 | H B T T H B |
7 | Yokohama Marinos | 37 | 15 | 7 | 15 | 61 | 60 | 1 | 52 | B H H T T T |
8 | Cerezo Osaka | 37 | 13 | 13 | 11 | 43 | 45 | -2 | 52 | T T B H T B |
9 | FC Tokyo | 37 | 14 | 9 | 14 | 50 | 51 | -1 | 51 | T H T B B B |
10 | Avispa Fukuoka | 37 | 12 | 14 | 11 | 32 | 35 | -3 | 50 | H T H T B T |
11 | Kawasaki Frontale | 37 | 12 | 13 | 12 | 63 | 56 | 7 | 49 | T H B H H T |
12 | Urawa Red Diamonds | 37 | 12 | 11 | 14 | 49 | 45 | 4 | 47 | B T H T H B |
13 | Nagoya Grampus | 37 | 14 | 5 | 18 | 42 | 47 | -5 | 47 | T B B B H B |
14 | Kyoto Sanga | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 55 | -12 | 46 | B T T H H B |
15 | Shonan Bellmare | 37 | 12 | 9 | 16 | 53 | 55 | -2 | 45 | T T T T H B |
16 | Kashiwa Reysol | 37 | 9 | 14 | 14 | 39 | 50 | -11 | 41 | T H B B H H |
17 | Albirex Niigata | 37 | 10 | 11 | 16 | 44 | 59 | -15 | 41 | B B H B H B |
18 | Jubilo Iwata | 37 | 10 | 8 | 19 | 47 | 65 | -18 | 38 | B T B B B T |
19 | Consadole Sapporo | 37 | 8 | 10 | 19 | 42 | 66 | -24 | 34 | T B T H H B |
20 | Sagan Tosu | 37 | 9 | 5 | 23 | 45 | 68 | -23 | 32 | H H B T B T |
AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản